Bohemians 1905 vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 2, FK Jablonec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 4
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- LDLWL FK Jablonec
- 28' 0-1 J. Chramosta · A. Alegue
- 39' Vlasiy Sinyavskiy
- 45'+2 Nelson Okeke
- HT0-1
- 50' Nemanja Tekijaški
- 60' ▲ J. Suchan ▼ A. Alegue
- 61' ▲ V. Drchal ▼ J. Matousek
- 61' ▲ M. Ristovski ▼ B. Sakala
- 66' ▲ M. Polidar ▼ J. Chramosta
- 66' ▲ D. Puskac ▼ L. Jawo
- 68' Vlasiy Sinyavskiy
- 68' Vlasiy Sinyavskiy
- 81' ▲ R. Hruby ▼ A. Cermak
- 81' ▲ P. Kareem ▼ A. Kadlec
- 85' ▲ D. Plestil ▼ N. Okeke
- 87' Milan Ristovski
- 87' Abdulla Yusuf Helal
- 88' ▲ D. Soucek ▼ S. Nebyla
- 88' ▲ N. Innocenti ▼ M. Cedidla
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Reichl 7.3
- 27A. Kadlec ▼ 81' 6.7
- 28L. Hulka 6.9
- 22J. Vondra 7.7
- 99V. Sinyavskiy 6.2
- 6B. Sakala ▼ 61' 6.3
- 41N. Okeke ▼ 85' 7.5
- 47A. Cermak ▼ 81' 6.9
- 10J. Matousek ▼ 61' 6.3
- 19J. Kovarik 7.2
- 9Yusuf 6.0
Dự bị 11
- 3M. Kadlec
- 7M. Hybs
- 8R. Hruby ▲ 81' 6.6
- 20V. Drchal ▲ 61' 6.3
- 24D. Plestil ▲ 85' 6.5
- 25P. Kareem ▲ 81'
- 35O. Kukucka
- 70S. Cerny
- 77M. Ristovski ▲ 61' 6.6
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
- 1J. Hanus 7.2
- 7V. Chanturishvili 7.2
- 22J. Martinec 7.7
- 4N. Tekijaski 7.9
- 57F. Novak 7.0
- 18M. Cedidla ▼ 88' 7.0
- 77A. Alegue ⇢ ▼ 60' 7.2
- 6M. Beran 7.6
- 25S. Nebyla ▼ 88' 6.5
- 19J. Chramosta ⚽ ▼ 66' 7.3
- 44L. Jawo ▼ 66' 6.2
Dự bị 11
- 99K. Mihelak
- 5D. Stepanek
- 9L. Penxa
- 10J. Suchan ▲ 60' 6.7
- 11J. Fortelny
- 12D. Nykrin
- 14D. Soucek ▲ 88' 6.6
- 17S. Lavrincik
- 21M. Polidar ▲ 66' 6.9
- 24D. Puskac ▲ 66' 6.5
- 90N. Innocenti ▲ 88' 6.6
Thống kê
15⚑5
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị3
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
359Chuyền bóng361
289Chuyền chính xác303
81%Chính xác chuyền84%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
59Ghi được67
48Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai33