Bohemians 1905 vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 2, FK Jablonec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- LDLWL FK Jablonec
- 6' ▲ A. Kadlec ▼ M. Dostál
- 13' Václav Drchal
- 14' Abdulla Yusuf Helal11m 1-0
- 35' 1-1 D. Hollý · S. Nebyla
- HT1-1
- 53' ▲ D. Souček ▼ M. Polidar
- 58' 1-2 B. Kanakimana · D. Puškáč
- 65' Sebastian Nebyla
- 66' ▲ D. Pleštil ▼ J. Shejbal
- 66' ▲ R. Hrubý ▼ A. Jánoš
- 68' ▲ M. Krulich ▼ D. Puškáč
- 68' ▲ J. Suchan ▼ B. Kanakimana
- 74' Nemanja Tekijaški
- 76' ▲ V. Zeman ▼ M. Ristovski
- 76' ▲ V. Novák ▼ J. Matoušek
- 83' ▲ H. Hurtado ▼ S. Nebyla
- 84' ▲ D. Štěpánek ▼ D. Hollý
- 86' Matous Krulich
- FT1-2
Đội hình
- 21L. Soukup 6.5
- 16M. Dostál ▼ 6'
- 34A. Křapka 6.7
- 28L. Hůlka 7.3
- 7M. Hybš 6.9
- 2J. Shejbal ▼ 66' 6.7
- 77M. Ristovski ▼ 76' 7.0
- 20V. Drchal 6.9
- 8A. Jánoš ▼ 66' 6.5
- 10J. Matoušek ▼ 76' 6.6
- 9Abdulla Yusuf Helal ⚽ 8.5
Dự bị 10
- 27A. Kadlec ▲ 6' 6.9
- 24D. Pleštil ▲ 66' 6.9
- 88R. Hrubý ▲ 66' 7.3
- 13V. Zeman ▲ 76' 6.7
- 11V. Novák ▲ 76' 6.6
- 4J. Jindřišek
- 42V. Smrž
- 3M. Kadlec
- 31O. Petrák
- 71J. Šiman
- 1J. Hanuš 7.3
- 22J. Martinec 7.3
- 4N. Tekijaški 7.5
- 21M. Polidar ▼ 53' 6.7
- 18M. Cedidla 6.3
- 6M. Beran 6.7
- 25S. Nebyla ⇢ ▼ 83' 6.7
- 7V. Tchanturishvili 7.0
- 20B. Kanakimana ⚽ ▼ 68' 7.3
- 26D. Hollý ⚽ ▼ 84' 7.7
- 24D. Puškáč ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 10
- 14D. Souček ▲ 53' 6.9
- 37M. Krulich ▲ 68' 6.5
- 10J. Suchan ▲ 68' 6.7
- 2H. Hurtado ▲ 83' 6.5
- 5D. Štěpánek ▲ 84' 6.9
- 11J. Fortelný
- 77A. Alégué
- 36T. Schánělec
- 19J. Chramosta
- 99K. Mihelak
Thống kê
00⚑5
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm11
5Trúng đích3
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
337Chuyền bóng351
258Chuyền chính xác264
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu51
67Ghi được99
59Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai40