Bohemians 1905
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Jablonec

Bohemians 1905 vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 5, hòa 2, FK Jablonec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LDLWL FK Jablonec
  1. 1' 0-1 A. Alégué · M. Polidar
  2. 22' Filip Souček
  3. 37' Miloš Kratochvíl
  4. 44' Erik Prekop
  5. HT0-1
  6. 46' T. Necid M. Hála
  7. 60' A. Kadlec D. Köstl
  8. 60' D. Hollý D. Pleštil
  9. 67' Matěj Hybš
  10. 74' J. Shejbal M. Ristovski
  11. 74' D. Huf M. Dostál
  12. 82' Alexis Alegue
  13. 82' M. Náprstek A. Alégué
  14. 87' M. Kozák A. Křapka
  15. 87' D. Huf · E. Prekop 1-1
  16. 90'+5 Jakub Martinec
  17. 90' Matěj Náprstek
  18. 90' T. Hübschman M. Černák
  19. FT1-1

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Veselý
  1. 21L. Soukup 7.5
  2. 34A. Křapka ▼ 87' 7.0
  3. 31O. Petrák 6.6
  4. 7M. Hybš 6.9
  5. 23D. Köstl ▼ 60' 6.3
  6. 6M. Beran 7.0
  7. 28L. Hůlka 7.2
  8. 16M. Dostál ▼ 74' 6.6
  9. 17M. Hála ▼ 46' 6.9
  10. 33E. Prekop 7.7
  11. 77M. Ristovski ▼ 74' 6.3

Dự bị 8

  1. 37T. Necid ▲ 46' 6.9
  2. 14A. Kadlec ▲ 60' 6.6
  3. 2J. Shejbal ▲ 74' 6.3
  4. 29D. Huf ▲ 74' 7.3
  5. 20M. Kozák ▲ 87' 6.6
  6. 9L. Mužík
  7. 12M. Reichl
  8. 24D. Puškáč
FK Jablonec Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Látal
  1. 28V. Fendrich 7.7
  2. 5D. Štěpánek 7.7
  3. 6F. Souček 6.3
  4. 21M. Polidar 7.9
  5. 95M. Černák ▼ 90' 6.6
  6. 77V. Tchanturishvili 7.3
  7. 25S. Nebyla 6.9
  8. 17M. Kratochvíl 7.2
  9. 33A. Alégué ▼ 82' 7.5
  10. 24D. Pleštil ▼ 60' 6.5
  11. 22J. Martinec 7.5

Dự bị 8

  1. 26D. Hollý ▲ 60' 6.6
  2. 11M. Náprstek ▲ 82' 6.5
  3. 3T. Hübschman ▲ 90'
  4. 23V. Drchal
  5. 1J. Hanuš
  6. 37M. Krulich
  7. 8D. Houska
  8. 40A. Kotlín

Thống kê

027
450
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
4Cứu thua5
350Chuyền bóng233
253Chuyền chính xác148
72%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu47
66Ghi được66
75Thủng lưới61
1.32Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu