FK Jablonec vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 3, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LDLWL FK Jablonec
- DWDLW Bohemians 1905
- 29' Jan Kovařík
- 32' Michal Beran
- HT0-0
- 56' ▲ L. Jawo ▼ D. Puškáč
- 56' ▲ A. Alégué ▼ D. Hollý
- 66' ▲ Abdulla Yusuf Helal ▼ J. Matoušek
- 72' ▲ P. Ševčík ▼ S. Nebyla
- 72' ▲ D. Štěpánek ▼ D. Souček
- 77' ▲ J. Chramosta ▼ J. Suchan
- 78' ▲ R. Hrubý ▼ M. Ristovski
- 79' ▲ D. Pleštil ▼ V. Drchal
- 86' 0-1 Abdulla Yusuf Helal · A. Čermák
- 88' Jakub Martinec
- 88' Jan Shejbal
- 90'+4 ▲ A. Kadlec ▼ A. Čermák
- 90'+3 ▲ J. Jindřišek ▼ J. Kovařík
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Hanuš 6.2
- 22J. Martinec 6.9
- 4N. Tekijaški 6.9
- 18M. Cedidla 7.3
- 14D. Souček ▼ 72' 7.0
- 6M. Beran 7.2
- 25S. Nebyla ▼ 72' 6.9
- 7V. Tchanturishvili 6.9
- 26D. Hollý ▼ 56' 6.6
- 24D. Puškáč ▼ 56' 6.9
- 10J. Suchan ▼ 77' 7.0
Dự bị 10
- 44L. Jawo ▲ 56' 6.9
- 77A. Alégué ▲ 56' 6.7
- 23P. Ševčík ▲ 72' 6.7
- 5D. Štěpánek ▲ 72' 6.6
- 19J. Chramosta ▲ 77' 6.5
- 33A. Kotlín
- 39S. Makanjuola
- 37M. Krulich
- 99K. Mihelak
- 11J. Fortelný
- 12M. Reichl 7.6
- 34A. Křapka 7.3
- 22J. Vondra 7.2
- 2J. Shejbal 7.2
- 16M. Dostál 7.2
- 28L. Hůlka 6.3
- 77M. Ristovski ▼ 78' 6.6
- 19J. Kovařík ▼ 90' 7.0
- 47A. Čermák ⇢ ▼ 90' 7.2
- 20V. Drchal ▼ 79' 6.9
- 10J. Matoušek ▼ 66' 6.3
Dự bị 11
- 9Abdulla Yusuf Helal ⚽ ▲ 66' 7.0
- 88R. Hrubý ▲ 78' 6.6
- 24D. Pleštil ▲ 79' 6.6
- 27A. Kadlec ▲ 90'
- 4J. Jindřišek ▲ 90'
- 70Š. Černý
- 13V. Zeman
- 25P. Kareem
- 23T. Frühwald
- 11V. Novák
- 3M. Kadlec
Thống kê
02⚑5
⚑1220
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
4Trúng đích1
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc12
2Việt vị0
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
397Chuyền bóng327
306Chuyền chính xác237
77%Chính xác chuyền72%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
51Trận đấu44
99Ghi được67
55Thủng lưới59
1.94Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai35