FK Jablonec
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bohemians 1905

FK Jablonec vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-3 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 3, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Trọng tài
D. Černý
Phong độ
LDLWL FK Jablonec
DWDLW Bohemians 1905
  1. 37' 0-1 O. Petrák · D. Puškáč
  2. 45'+1 David Stepanek
  3. HT0-1
  4. 46' P. Šulc D. Pleštil
  5. 62' David Puskac
  6. 67' Vladimir Jovović
  7. 69' D. Ikaunieks V. Sejk
  8. 69' M. Černák V. Jovović
  9. 70' 0-2 R. Květ
  10. 71' A. Jánoš O. Petrák
  11. 71' M. Nový J. Kovařík
  12. 78' V. Kubista D. Houska
  13. 82' M. Koubek D. Puškáč
  14. 82' L. Mužík R. Květ
  15. 87' 0-3 A. Jánoš · P. Hronek
  16. 90' D. Bartek P. Hronek
  17. FT0-3

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Horejš
  1. 1J. Hanuš
  2. 5D. Štěpánek
  3. 18D. Heidenreich
  4. 22J. Martinec
  5. 21M. Polidar
  6. 7J. Považanec
  7. 24D. Pleštil ▼ 46'
  8. 8D. Houska ▼ 78'
  9. 17M. Kratochvíl
  10. 25V. Jovović ▼ 69'
  11. 99V. Sejk ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 31P. Šulc ▲ 46'
  2. 9D. Ikaunieks ▲ 69'
  3. 95M. Černák ▲ 69'
  4. 27V. Kubista ▲ 78'
  5. 3T. Hübschman
  6. 29J. Surovčík
  7. 23M. Surzyn
  8. 16J. Krob
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš
  2. 28L. Hůlka
  3. 34A. Křapka
  4. 23D. Köstl
  5. 16M. Dostál
  6. 31O. Petrák ▼ 71'
  7. 4J. Jindřišek
  8. 12J. Kovařík ▼ 71'
  9. 7P. Hronek ▼ 90'
  10. 19R. Květ ▼ 82'
  11. 24D. Puškáč ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 8A. Jánoš ▲ 71'
  2. 32M. Nový ▲ 71'
  3. 10M. Koubek ▲ 82'
  4. 9L. Mužík ▲ 82'
  5. 5D. Bartek ▲ 90'
  6. 99H. Bačkovský
  7. 6M. Beran
  8. 15D. Krch
  9. 11V. Novák

Thống kê

025
210
16Dứt điểm9
4Trúng đích7
3Bị chặn2
5Phạt góc2
7Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
58Ghi được84
79Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu