Pardubice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mladá Boleslav

Pardubice vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 10' V. Patrak 1-0
  2. 18' Emmanuel Godwin
  3. 33' D. Smekal V. Patrak
  4. 41' J. Noslin T. Solil
  5. HT1-0
  6. 46' M. Icha T. Jelinek
  7. 62' R. Mahuta J. Tredl
  8. 62' Kahuan Vinicius V. Drchal
  9. 66' D. Mares D. Donat
  10. 66' J. Kolarik S. John
  11. 66' J. Buryan D. Langhamer
  12. 72' Kahuan
  13. 73' Samuel Šimek
  14. 75' 1-1 M. Subert · D. Kozel
  15. 79' L. Letenay J. Klima
  16. 90' A. Kadlec M. Hybs
  17. FT1-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jan Trousil
  1. 46V. Neuman
  2. 24T. Solil▼ 41'
  3. 44S. Bammens
  4. 12J. Tredl▼ 62'
  5. 15E. Godwin
  6. 8S. Simek
  7. 16T. Jelinek▼ 46'
  8. 40T. Boledovic
  9. 17V. Drchal▼ 62'
  10. 19M. Hlavaty
  11. 10V. Patrak▼ 33'

Dự bị 11

  1. 1J. Serak
  2. 25R. Mahuta▲ 62'
  3. 92B. Slyubyk
  4. 43J. Noslin▲ 41'
  5. 6M. Icha▲ 46'
  6. 7D. Simon
  7. 27M. Reil
  8. 11J. Zima
  9. 9D. Smekal▲ 33'
  10. 99Kahuan Vinicius▲ 62'
  11. 35V. Samuel
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder
  2. 13D. Donat▼ 66'
  3. 44O. Karafiat
  4. 3M. Kralik
  5. 11M. Hybs▼ 90'
  6. 19D. Kozel
  7. 76J. Zika
  8. 20S. John▼ 66'
  9. 28D. Langhamer▼ 66'
  10. 21M. Subert
  11. 23J. Klima▼ 79'

Dự bị 8

  1. 42V. Vorel
  2. 27A. Kadlec▲ 90'
  3. 26M. Zachoval
  4. 24D. Mares▲ 66'
  5. 49J. Kolarik▲ 66'
  6. 15N. Penner
  7. 9L. Letenay▲ 79'
  8. 70J. Buryan▲ 66'

Thống kê

034
1000
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm10
3Trúng đích3
8Chệch đích4
2Bị chặn3
4Phạt góc10
1Việt vị2
21Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
3Cứu thua2
224Chuyền bóng531
77%Chính xác chuyền89%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được30
16Thủng lưới8
1.27Bàn thắng mỗi trận3
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu