Pardubice vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- 15' 0-1 V. Stránský
- 41' A. Tanko · J. Kalabiška 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ V. Sychra ▼ L. Kissiedou
- 46' ▲ T. Ladra ▼ J. Buryán
- 63' F. Šancl · J. Trédl 2-1
- 64' ▲ K. Vacek ▼ T. Solil
- 64' ▲ L. Krobot ▼ J. Kalabiška
- 66' ▲ M. Vojta ▼ M. Pulkrab
- 66' ▲ M. Matějovský ▼ M. Ševčík
- 74' ▲ R. Mahuta ▼ J. Trédl
- 76' ▲ M. Zachoval ▼ J. Fulnek
- 76' ▲ V. Hora ▼ D. Kaulfus
- 86' Kamil Vacek
- 90'+2 Matej Zachoval
- 90'+3 ▲ S. Šimek ▼ F. Šancl
- FT2-1
Đội hình
- 42V. Vorel 6.6
- 23M. Surzyn 6.9
- 43J. Noslin 6.9
- 3L. Lurvink 7.3
- 12J. Trédl ⇢ ▼ 74' 7.3
- 18Š. Míšek 6.9
- 10L. Kissiedou ▼ 46' 6.2
- 24T. Solil ▼ 64' 7.0
- 16F. Šancl ⚽ ▼ 90' 7.2
- 19J. Kalabiška ⇢ ▼ 64' 7.2
- 28A. Tanko ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 27V. Sychra ▲ 46' 7.5
- 7K. Vacek ▲ 64' 6.7
- 17L. Krobot ▲ 64' 6.7
- 25R. Mahuta ▲ 74' 6.9
- 26S. Šimek ▲ 90'
- 8V. Patrák
- 13J. Stejskal
- 39D. Alijagić
- 20D. Simon
- 4D. Šimek
- 44E. Šehić
- 59J. Floder 6.3
- 31D. Kostka 6.3
- 13D. Donát 7.2
- 14T. Král 6.9
- 11J. Fulnek ▼ 76' 6.2
- 12V. Stránský ⚽ 8.3
- 70J. Buryán ▼ 46' 6.7
- 22M. Ševčík ▼ 66' 7.2
- 36D. Kaulfus ▼ 76' 6.3
- 20S. John 6.9
- 18M. Pulkrab ▼ 66' 6.6
Dự bị 10
- 10T. Ladra ▲ 46' 6.6
- 9M. Vojta ▲ 66' 6.6
- 8M. Matějovský ▲ 66' 6.6
- 26M. Zachoval ▲ 76' 6.2
- 6V. Hora ▲ 76' 6.7
- 5B. Sakala
- 39A. König
- 27A. Mandous
- 28L. Mašek
- 7Y. Ibrahimaj
Thống kê
01⚑4
⚑810
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm17
4Trúng đích2
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc8
3Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
381Chuyền bóng393
299Chuyền chính xác316
78%Chính xác chuyền80%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu59
39Ghi được121
71Thủng lưới72
0.81Bàn thắng mỗi trận2.05
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai72