FK Mladá Boleslav vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-0 Pardubice tại Czech Liga, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 4, hòa 2, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- DLWLD Pardubice
- 39' ▲ P. Černý ▼ T. Zlatohlávek
- HT0-0
- 47' V. Kušej · O. Karafiát 1-0
- 58' ▲ M. Hlavatý ▼ E. Tischler
- 58' ▲ J. Matoušek ▼ K. Daněk
- 65' ▲ T. Ladra ▼ S. John
- 73' ▲ V. Patrák ▼ B. Pikul
- 74' ▲ M. Pulkrab ▼ Abdulla Yusuf Helal
- 84' ▲ F. Poulolo ▼ M. Matějovský
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Trmal 7.9
- 2M. Suchomel 7.3
- 5B. Sakala 6.6
- 17M. Suchý 7.2
- 44O. Karafiát ⇢ 8.2
- 31D. Kostka 6.7
- 8M. Matějovský ▼ 84' 7.5
- 30D. Mareček 7.6
- 20S. John ▼ 65' 6.6
- 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 74' 6.9
- 23V. Kušej ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 10T. Ladra ▲ 65' 6.6
- 18M. Pulkrab ▲ 74' 6.3
- 84F. Poulolo ▲ 84'
- 11J. Fulnek
- 99P. Mikulec
- 26A. Kadlec
- 28L. Mašek
- 4D. Šimek
- 27V. Kubista
- 93V. Budinský 7.5
- 16D. Mareš 7.2
- 35O. Kukučka 6.9
- 26P. Ortíz 6.7
- 6M. Icha 7.0
- 24T. Solil 7.0
- 7K. Vacek 6.6
- 12E. Tischler ▼ 58' 6.6
- 11K. Daněk ▼ 58' 6.7
- 33T. Zlatohlávek ▼ 39' 6.6
- 10B. Pikul ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 9P. Černý ▲ 39' 6.9
- 19M. Hlavatý ▲ 58' 6.9
- 30J. Matoušek ▲ 58' 7.0
- 8V. Patrák ▲ 73' 6.6
- 15D. Darmovzal
- 1A. Kinský
- 13T. Koukola
- 18Š. Míšek
- 20M. Helešic
Thống kê
00⚑4
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi7
5Cứu thua5
348Chuyền bóng407
222Chuyền chính xác277
64%Chính xác chuyền68%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
77Ghi được55
81Thủng lưới55
1.67Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai28