Pardubice
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Mladá Boleslav

Pardubice vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 7' 0-1 T. Ladra · S. John
  2. 37' 0-2 L. Jawo · T. Ladra
  3. HT0-2
  4. 53' Lamin Jawo
  5. 54' M. Icha · D. Mareš 1-2
  6. 62' L. Krobot K. Daněk
  7. 62' L. Kissiedou T. Zlatohlávek
  8. 64' Abdulla Yusuf Helal L. Jawo
  9. 76' V. Sychra D. Mareš
  10. 77' P. Žitný D. Mareček
  11. 77' A. Vaníček V. Kušej
  12. 82' P. Černý T. Solil
  13. 87' V. Kubista T. Ladra
  14. 87' A. Kadlec S. John
  15. FT1-2

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kováč
  1. 1A. Kinský
  2. 16D. Mareš▼ 76'
  3. 4D. Halinský
  4. 26P. Ortíz
  5. 23M. Surzyn
  6. 24T. Solil▼ 82'
  7. 6M. Icha
  8. 19M. Hlavatý
  9. 33T. Zlatohlávek▼ 62'
  10. 11K. Daněk▼ 62'
  11. 8V. Patrák

Dự bị 9

  1. 17L. Krobot▲ 62'
  2. 10L. Kissiedou▲ 62'
  3. 27V. Sychra▲ 76'
  4. 9P. Černý▲ 82'
  5. 39M. Chlumecký
  6. 93V. Budinský
  7. 12E. Tischler
  8. 29F. Brdička
  9. 35O. Kukučka
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Holoubek
  1. 99P. Mikulec
  2. 31D. Kostka
  3. 17M. Suchý
  4. 44O. Karafiát
  5. 11J. Fulnek
  6. 5B. Sakala
  7. 30D. Mareček▼ 77'
  8. 20S. John▼ 87'
  9. 10T. Ladra▼ 87'
  10. 23V. Kušej▼ 77'
  11. 32L. Jawo▼ 64'

Dự bị 11

  1. 9Abdulla Yusuf Helal▲ 64'
  2. 7P. Žitný▲ 77'
  3. 22A. Vaníček▲ 77'
  4. 27V. Kubista▲ 87'
  5. 26A. Kadlec▲ 87'
  6. 8M. Matějovský
  7. 4D. Šimek
  8. 18M. Pulkrab
  9. 14T. Král
  10. 1M. Trmal
  11. 21L. Fila

Thống kê

004
1110
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích8
3Bị chặn4
4Phạt góc11
3Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
455Chuyền bóng374
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu46
55Ghi được77
55Thủng lưới81
1.25Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu