Pardubice
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Mladá Boleslav

Pardubice vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-3 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 8' 0-1 M. Vojta
  2. 14' 0-2 V. Stránský
  3. 33' Dominique Simon
  4. 36' Dominique Simon11mhỏng 11m
  5. HT0-2
  6. 52' 0-3 S. John · T. Ladra
  7. 59' Jan Tredl
  8. 61' M. Yahaya D. Alijagić
  9. 61' R. Mahuta A. Tanko
  10. 61' D. Donát T. Král
  11. 62' A. Leipold S. Šimek
  12. 69' A. Fousek K. Vacek
  13. 69' M. Pulkrab M. Vojta
  14. 89' F. Šancl D. Simon
  15. 89' M. Zachoval Y. Ibrahimaj
  16. 89' N. Penner S. John
  17. FT0-3

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Střihavka
  1. 42V. Vorel 6.6
  2. 12J. Trédl 6.3
  3. 4D. Šimek 6.7
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 44E. Šehić 7.6
  6. 26S. Šimek ▼ 62' 6.5
  7. 7K. Vacek ▼ 69' 6.2
  8. 28A. Tanko ▼ 61' 6.3
  9. 20D. Simon ▼ 89' 6.2
  10. 18Š. Míšek 7.0
  11. 39D. Alijagić ▼ 61' 6.7

Dự bị 11

  1. 11M. Yahaya ▲ 61' 6.9
  2. 25R. Mahuta ▲ 61' 6.9
  3. 36A. Leipold ▲ 62' 7.3
  4. 30A. Fousek ▲ 69' 6.6
  5. 16F. Šancl ▲ 89' 6.3
  6. 21D. Pandula
  7. 10L. Kissiedou
  8. 43J. Noslin
  9. 5V. Jindra
  10. 13J. Stejskal
  11. 19J. Kalabiška
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Brännström
  1. 27A. Mandous 8.6
  2. 14T. Král ▼ 61' 6.9
  3. 17M. Suchý 7.2
  4. 3M. Králik 7.2
  5. 24D. Mareš 7.7
  6. 7Y. Ibrahimaj ▼ 89' 7.0
  7. 10T. Ladra 8.0
  8. 30D. Mareček 6.5
  9. 12V. Stránský 8.7
  10. 20S. John ▼ 89' 8.2
  11. 9M. Vojta ▼ 69' 7.3

Dự bị 6

  1. 13D. Donát ▲ 61' 7.2
  2. 18M. Pulkrab ▲ 69' 6.9
  3. 26M. Zachoval ▲ 89' 6.3
  4. 15N. Penner ▲ 89' 6.9
  5. 59J. Floder
  6. 11J. Fulnek

Thống kê

023
300
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm19
6Trúng đích7
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị5
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua6
460Chuyền bóng348
382Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu59
39Ghi được121
71Thủng lưới72
0.81Bàn thắng mỗi trận2.05
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu