FK Mladá Boleslav vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-2 Pardubice tại Czech Liga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 4, hòa 2, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- DLWLD Pardubice
- 8' 0-1 T. Zlatohlávek · D. Simon
- 34' Louis Lurvink
- 35' T. Ladra 1-1
- 36' ▲ Š. Míšek ▼ A. Leipold
- HT1-1
- 48' V. Kušej · J. Fulnek 2-1
- 60' ▲ D. Mareček ▼ M. Matějovský
- 61' ▲ M. Pulkrab ▼ L. Jawo
- 64' ▲ D. Darmovzal ▼ K. Vacek
- 64' ▲ P. Zifčák ▼ T. Zlatohlávek
- 64' ▲ L. Krobot ▼ V. Patrák
- 65' 2-2 L. Krobot · E. Šehić
- 76' Vasil Kušej
- 81' Tomáš Solil
- 84' ▲ V. Jindra ▼ J. Noslin
- 90'+6 Daniel Mareček
- FT2-2
Đội hình
- 29M. Trmal 6.5
- 13D. Donát 6.9
- 17M. Suchý 6.6
- 3M. Králik 6.6
- 31D. Kostka 6.7
- 8M. Matějovský ▼ 60' 7.2
- 66P. Vydra 7.6
- 11J. Fulnek ⇢ 7.3
- 23V. Kušej ⚽ 7.3
- 10T. Ladra ⚽ 7.6
- 32L. Jawo ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 30D. Mareček ▲ 60' 6.6
- 18M. Pulkrab ▲ 61' 6.3
- 5B. Sakala
- 70J. Buryán
- 6D. Langhamer
- 7P. Žitný
- 15N. Penner
- 99P. Mikulec
- 9M. Vojta
- 26A. Kadlec
- 12V. Stránský
- 13J. Stejskal 6.6
- 23M. Surzyn 6.3
- 43J. Noslin ▼ 84' 6.6
- 3L. Lurvink 7.2
- 44E. Šehić ⇢ 6.9
- 7K. Vacek ▼ 64' 6.9
- 20D. Simon ⇢ 7.2
- 36A. Leipold ▼ 36' 6.3
- 24T. Solil 6.5
- 8V. Patrák ▼ 64' 6.5
- 33T. Zlatohlávek ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 10
- 18Š. Míšek ▲ 36' 6.3
- 15D. Darmovzal ▲ 64' 6.7
- 35P. Zifčák ▲ 64' 6.5
- 17L. Krobot ⚽ ▲ 64' 7.2
- 5V. Jindra ▲ 84' 6.7
- 6T. Polyák
- 93V. Budinský
- 4D. Šimek
- 16D. Mareš
- 11M. Yahaya
Thống kê
01⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
6Phạt góc5
4Việt vị1
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
442Chuyền bóng406
364Chuyền chính xác321
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu48
121Ghi được39
72Thủng lưới71
2.05Bàn thắng mỗi trận0.81
17Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai22