Pardubice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Mladá Boleslav

Pardubice vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 12
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 16' Filip Matoušek
  2. 20' A. Tanko 1-0
  3. 28' 1-1 M. Sevcik
  4. 40' Jan Řezníček
  5. HT1-1
  6. 46' F. Sancl M. Lexa
  7. 46' R. Saarma J. Tredl
  8. 53' V. Sychra 2-1
  9. 65' D. Smekal F. Vecheta
  10. 65' M. Subert S. John
  11. 65' J. Kolarik M. Sevcik
  12. 69' Robi Saarma
  13. 71' Matyáš Vojta
  14. 73' D. Teah S. Simek
  15. 73' J. Zika F. Lehky
  16. 78' Louis Lurvink
  17. 81' David Pech
  18. 82' David Pech
  19. 84' M. Surzyn V. Sychra
  20. 85' J. Klima D. Kostka
  21. FT2-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Střihavka
  1. 1J. Serak 6.9
  2. 12J. Tredl ▼ 46' 6.2
  3. 44S. Bammens 7.6
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 25R. Mahuta 7.3
  6. 26S. Simek ▼ 73' 7.7
  7. 6J. Reznicek 7.2
  8. 31M. Lexa ▼ 46' 6.7
  9. 27V. Sychra ▼ 84' 8.2
  10. 10F. Vecheta ▼ 65' 6.9
  11. 28A. Tanko 7.2

Dự bị 11

  1. 4D. Simek
  2. 9D. Smekal ▲ 65' 6.3
  3. 14D. Teah ▲ 73' 6.6
  4. 16F. Sancl ▲ 46' 6.9
  5. 17L. Krobot
  6. 18S. Misek
  7. 23M. Surzyn ▲ 84' 6.7
  8. 24T. Solil
  9. 43J. Noslin
  10. 77R. Saarma ▲ 46' 6.6
  11. 99L. Kharatishvili
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aleš Majer
  1. 59J. Floder 8.0
  2. 31D. Kostka ▼ 85' 6.5
  3. 38F. Prebsl 7.2
  4. 3M. Kralik 6.9
  5. 32F. Matousek 3.3
  6. 7R. Macek 7.7
  7. 77D. Pech 6.9
  8. 10F. Lehky ▼ 73' 6.3
  9. 22M. Sevcik ▼ 65' 6.9
  10. 20S. John ▼ 65' 6.2
  11. 9M. Vojta 6.0

Dự bị 11

  1. 27A. Mandous
  2. 6V. Hora
  3. 13D. Donat
  4. 15N. Penner
  5. 19D. Kozel
  6. 21M. Subert ▲ 65' 6.3
  7. 23J. Klima ▲ 85' 6.6
  8. 28D. Langhamer
  9. 37M. Krulich
  10. 49J. Kolarik ▲ 65' 6.5
  11. 67J. Zika ▲ 73' 6.6

Thống kê

036
321
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm10
6Trúng đích7
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
391Chuyền bóng321
323Chuyền chính xác239
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu44
50Ghi được69
56Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu