FK Mladá Boleslav
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pardubice

FK Mladá Boleslav vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-0 Pardubice tại Czech Liga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 4, hòa 2, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
WDWWW FK Mladá Boleslav
DLWLD Pardubice
  1. 18' M. Sevcik 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Smekal A. Tanko
  4. 46' G. Botos T. Solil
  5. 46' S. Kopasek R. Mahuta
  6. 60' D. Langhamer D. Kozel
  7. 60' M. Subert S. John
  8. 63' C. Kabongo · D. Langhamer 2-0
  9. 74' L. Krobot M. Konecny
  10. 74' F. Vecheta V. Patrak
  11. 78' J. Buryan C. Kabongo
  12. 78' J. Zika M. Sevcik
  13. 90'+1 F. Lehky D. Kostka
  14. FT2-0

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder 7.0
  2. 32F. Matousek 6.9
  3. 3M. Kralik 7.3
  4. 44O. Karafiat 7.2
  5. 31D. Kostka ▼ 90' 7.2
  6. 7R. Macek 7.3
  7. 19D. Kozel ▼ 60' 6.5
  8. 11M. Hybs 7.2
  9. 22M. Sevcik ▼ 78' 6.9
  10. 25C. Kabongo ▼ 78' 8.2
  11. 20S. John ▼ 60' 7.0

Dự bị 11

  1. 42V. Vorel
  2. 13D. Donat
  3. 77D. Pech
  4. 28D. Langhamer ▲ 60' 7.2
  5. 10F. Lehky ▲ 90'
  6. 70J. Buryan ▲ 78' 6.3
  7. 24D. Mares
  8. 49J. Kolarik
  9. 15N. Penner
  10. 21M. Subert ▲ 60' 6.5
  11. 76J. Zika ▲ 78' 6.2
Pardubice Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Jan Trousil
  1. 99L. Kharatishvili 6.5
  2. 43J. Noslin 6.6
  3. 44S. Bammens 6.3
  4. 32M. Konecny ▼ 74' 5.7
  5. 19M. Hlavaty 6.5
  6. 15E. Godwin 6.7
  7. 26S. Simek 6.6
  8. 24T. Solil ▼ 46' 6.6
  9. 25R. Mahuta ▼ 46' 6.3
  10. 28A. Tanko ▼ 46' 6.5
  11. 8V. Patrak ▼ 74' 6.3

Dự bị 11

  1. 30A. Mandous
  2. 9D. Smekal ▲ 46' 6.2
  3. 90G. Botos ▲ 46' 6.5
  4. 18S. Misek
  5. 5J. Hamza
  6. 40T. Boledovic
  7. 17L. Krobot ▲ 74' 6.3
  8. 10F. Vecheta ▲ 74' 6.2
  9. 39S. Kopasek ▲ 46' 6.2
  10. 12J. Tredl
  11. 16T. Jelinek

Thống kê

001
500
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
6Trúng đích1
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
444Chuyền bóng377
357Chuyền chính xác284
80%Chính xác chuyền75%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu36
69Ghi được50
64Thủng lưới56
1.57Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu