SK Slavia Praha vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-1 Pardubice tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 8, hòa 2, Pardubice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WDDWW SK Slavia Praha
- DLWLD Pardubice
- HT0-0
- 46' ▲ S. Chaloupek ▼ T. Holes
- 46' ▲ M. Hlavaty ▼ V. Patrak
- 50' M. Chytil · W. Nowak 1-0
- 52' 1-1 T. Solil · M. Hlavaty
- 63' Jan Trédl
- 68' ▲ P. Kacor ▼ D. Sturm
- 68' ▲ D. Moses ▼ A. N'Guessan
- 68' ▲ E. Ayaosi ▼ E. Pitak
- 71' Emmanuel Ayaosi
- 73' ▲ V. Drchal ▼ D. Smekal
- 73' ▲ M. Icha ▼ T. Solil
- 78' ▲ I. Schranz ▼ W. Nowak
- 80' M. Chytil 2-1
- 81' ▲ Kahuan Vinicius ▼ A. Tanko
- 87' ▲ V. Samuel ▼ S. Simek
- FT2-1
Đội hình
- 35J. Markovic 6.9
- 3T. Holes ▼ 46' 7.3
- 6A. N'Guessan ▼ 68' 6.6
- 4D. Zima 6.9
- 43E. Pitak ▼ 68' 6.9
- 30W. Nowak ⇢ ▼ 78' 6.9
- 23M. Sadilek 7.3
- 15M. Suleiman 7.3
- 17L. Provod 8.9
- 10D. Sturm ▼ 68' 6.5
- 13M. Chytil ⚽2 8.2
Dự bị 11
- 29N. Domchak
- 42M. Konecny
- 2S. Chaloupek ▲ 46' 6.9
- 32P. Kacor ▲ 68' 6.3
- 16D. Moses ▲ 68' 6.9
- 14S. Isife
- 26I. Schranz ▲ 78' 6.2
- 27T. Vlcek
- 20E. Ayaosi ▲ 68' 6.5
- 22T. Diakite
- 12Y. Mbodji
- 46V. Neuman 6.3
- 43J. Noslin 6.5
- 44S. Bammens 6.3
- 12J. Tredl 5.9
- 15E. Godwin 7.3
- 8S. Simek ▼ 87' 6.7
- 24T. Solil ⚽ ▼ 73' 7.7
- 40T. Boledovic 6.7
- 20A. Tanko ▼ 81' 6.6
- 9D. Smekal ▼ 73' 6.3
- 10V. Patrak ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 1J. Serak
- 19M. Hlavaty ▲ 46' 6.7
- 17V. Drchal ▲ 73' 6.7
- 6M. Icha ▲ 73' 6.5
- 7D. Simon
- 99Kahuan Vinicius ▲ 81' 6.7
- 92B. Slyubyk
- 27M. Reil
- 11J. Zima
- 35V. Samuel ▲ 87' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑210
74%Kiểm soát bóng26%
33Dứt điểm7
5Trúng đích3
16Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
540Chuyền bóng196
451Chuyền chính xác107
84%Chính xác chuyền55%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
28Ghi được14
8Thủng lưới16
2.55Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai5