Pardubice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha

Pardubice vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 0, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Trọng tài
J. Machálek
Phong độ
DLWLD Pardubice
DDWWL SK Slavia Praha
  1. 19' 0-1 V. Jurečka11m
  2. 44' Aiham Ousou
  3. HT0-1
  4. 46' M. Helešic Bernardo Rosa
  5. 49' Ondrej Lingr
  6. 56' P. Hronek P. Ševčík
  7. 56' L. Provod O. Lingr
  8. 56' M. Jurásek V. Jurečka
  9. 58' L. Krobot P. Černý
  10. 58' Leandro Lima B. Pikul
  11. 62' Eduardo Santos
  12. 64' D. Mareš D. Kostka
  13. 68' D. Pech J. Hromada
  14. 78' S. Šimek K. Vacek
  15. 83' S. Tecl M. van Buren
  16. 89' David Doudera
  17. 90'+3 Samuel Šimek
  18. 90' Aiham Ousou
  19. 90' Aiham Ousou
  20. 90'+6 0-2 P. Olayinka · S. Tecl
  21. FT0-2

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kováč
  1. 1F. Niţă
  2. 26D. Kostka ▼ 64'
  3. 5R. Hranáč
  4. 18M. Chlumecký
  5. 12E. Tischler
  6. 7K. Vacek ▼ 78'
  7. 23Bernardo Rosa ▼ 46'
  8. 10B. Pikul ▼ 58'
  9. 19M. Hlavatý
  10. 39D. Janošek
  11. 9P. Černý ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 20M. Helešic ▲ 46'
  2. 17L. Krobot ▲ 58'
  3. 35Leandro Lima ▲ 58'
  4. 16D. Mareš ▲ 64'
  5. 11S. Šimek ▲ 78'
  6. 27V. Sychra
  7. 13T. Koukola
  8. 21D. Huf
  9. 15D. Darmovzal
  10. 93V. Budinský
SK Slavia Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 1O. Kolář
  2. 21D. Douděra
  3. 12Eduardo Santos
  4. 4A. Ousou
  5. 33D. Jurásek
  6. 23P. Ševčík ▼ 56'
  7. 25J. Hromada ▼ 68'
  8. 14M. van Buren ▼ 83'
  9. 32O. Lingr ▼ 56'
  10. 9P. Olayinka
  11. 15V. Jurečka ▼ 56'

Dự bị 11

  1. 24P. Hronek ▲ 56'
  2. 17L. Provod ▲ 56'
  3. 35M. Jurásek ▲ 56'
  4. 20D. Pech ▲ 68'
  5. 11S. Tecl ▲ 83'
  6. 26I. Schranz
  7. 5I. Ogbu
  8. 30T. Kacharaba
  9. 28A. Mandous
  10. 22Ewerton
  11. 10C. Zafeiris

Thống kê

013
851
6Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích6
3Phạt góc8
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu57
49Ghi được154
73Thủng lưới50
1.04Bàn thắng mỗi trận2.7
11Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu