SK Slavia Praha
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pardubice

SK Slavia Praha vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 3-1 Pardubice tại Czech Liga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 8, hòa 2, Pardubice thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
DDWWL SK Slavia Praha
DLWLD Pardubice
  1. 12' 0-1 V. Patrak · M. Konecny
  2. 23' T. Holes · J. Boril 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' J. Boril · D. Moses 2-1
  5. 56' A. Tanko V. Sychra
  6. 58' Ryan Mahuta
  7. 58' Vojtech Patrak
  8. 69' C. Zafeiris D. Moses
  9. 69' I. Schranz M. Chytil
  10. 70' E. Fully J. Boril
  11. 74' M. Lexa S. Simek
  12. 74' R. Saarma F. Sancl
  13. 80' S. Chaloupek I. Ogbu
  14. 82' Abdullahi Tanko
  15. 88' E. Rama S. Bammens
  16. 88' D. Darmovzal V. Patrak
  17. 90'+3 D. Hashioka D. Doudera
  18. 90' V. Kusej · I. Schranz 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jindřich Trpišovský
  1. 36J. Stanek 6.0
  2. 3T. Holes 8.3
  3. 5I. Ogbu ▼ 80' 6.3
  4. 18J. Boril ▼ 70' 8.3
  5. 21D. Doudera ▼ 90' 6.6
  6. 16D. Moses ▼ 69' 7.6
  7. 19O. Dorley 7.3
  8. 23M. Sadilek 6.6
  9. 9V. Kusej 8.6
  10. 13M. Chytil ▼ 69' 6.6
  11. 17L. Provod 6.7

Dự bị 11

  1. 2S. Chaloupek ▲ 80' 6.6
  2. 8D. Hashioka ▲ 90'
  3. 10C. Zafeiris ▲ 69' 7.0
  4. 11Y. Sanyang
  5. 12Y. Mbodji
  6. 15E. Fully ▲ 70' 6.7
  7. 22L. Vorlicky
  8. 26I. Schranz ▲ 69' 6.9
  9. 29D. Teah
  10. 33O. Zmrzly
  11. 35J. Markovic
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Střihavka
  1. 1J. Serak 8.9
  2. 32M. Konecny 6.9
  3. 43J. Noslin 6.2
  4. 3L. Lurvink 6.9
  5. 25R. Mahuta 6.0
  6. 18S. Misek 6.9
  7. 16F. Sancl ▼ 74' 6.3
  8. 27V. Sychra ▼ 56' 6.7
  9. 44S. Bammens ▼ 88' 6.2
  10. 26S. Simek ▼ 74' 6.3
  11. 8V. Patrak ▼ 88' 7.9

Dự bị 11

  1. 4D. Simek
  2. 7K. Vacek
  3. 9E. Rama ▲ 88'
  4. 12J. Tredl
  5. 15D. Darmovzal ▲ 88'
  6. 28A. Tanko ▲ 56' 6.2
  7. 31M. Lexa ▲ 74' 6.7
  8. 34D. Zarate
  9. 37M. Kvacek
  10. 77R. Saarma ▲ 74' 6.5
  11. 13J. Stejskal

Thống kê

0018
121
68%Kiểm soát bóng32%
26Dứt điểm4
9Trúng đích1
10Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
18Phạt góc1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
508Chuyền bóng254
411Chuyền chính xác179
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu36
100Ghi được50
57Thủng lưới56
1.96Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu