Pardubice vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 0, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- DDWWL SK Slavia Praha
- 9' Mojmír Chytil
- 33' Christos Zafeiris
- HT0-0
- 51' 0-1 I. Schranz11m
- 59' Kamil Vacek
- 60' 0-2 M. Chytil · C. Zafeiris
- 66' ▲ A. Leipold ▼ F. Brdička
- 66' ▲ D. Simon ▼ L. Kissiedou
- 70' ▲ V. Jindra ▼ L. Fila
- 72' ▲ O. Lingr ▼ L. Provod
- 72' ▲ G. Botos ▼ M. Chytil
- 81' ▲ D. Moses ▼ O. Dorley
- 82' ▲ V. Kušej ▼ I. Schranz
- 88' ▲ Š. Chaloupek ▼ C. Zafeiris
- 90'+1 Vojtěch Vorel
- 90'+3 ▲ Š. Machů ▼ M. Yahaya
- 90'+3 ▲ J. Tecl ▼ S. Šimek
- FT0-2
Đội hình
- 42V. Vorel 7.7
- 37L. Fila ▼ 70' 6.2
- 4D. Šimek 7.7
- 2E. Chukwuebuka 6.2
- 44E. Šehić 6.6
- 7K. Vacek 6.5
- 26S. Šimek ▼ 90' 6.2
- 10L. Kissiedou ▼ 66' 6.2
- 28A. Tanko 6.7
- 29F. Brdička ▼ 66' 6.3
- 11M. Yahaya ▼ 90' 6.5
Dự bị 10
- 36A. Leipold ▲ 66' 6.9
- 20D. Simon ▲ 66' 6.2
- 5V. Jindra ▲ 70' 6.7
- 35Š. Machů ▲ 90'
- 31J. Tecl ▲ 90'
- 38D. Velasquez
- 21D. Pandula
- 13J. Stejskal
- 30A. Fousek
- 6T. Koukola
- 36J. Staněk 7.0
- 3T. Holeš 7.9
- 5I. Ogbu 7.2
- 4D. Zima 7.3
- 21D. Douděra 7.3
- 10C. Zafeiris ⇢ ▼ 88' 7.7
- 19O. Dorley ▼ 81' 7.3
- 12E. Diouf 8.7
- 26I. Schranz ⚽ ▼ 82' 7.6
- 13M. Chytil ⚽ ▼ 72' 8.0
- 17L. Provod ▼ 72' 7.7
Dự bị 11
- 32O. Lingr ▲ 72' 6.9
- 20G. Botos ▲ 72' 6.9
- 16D. Moses ▲ 81' 6.6
- 9V. Kušej ▲ 82' 7.0
- 2Š. Chaloupek ▲ 88'
- 25T. Chorý
- 35J. Markovič
- 14S. Michez
- 48D. Pech
- 33O. Zmrzlý
- 29D. Teah
Thống kê
02⚑0
⚑1110
37%Kiểm soát bóng63%
2Dứt điểm33
1Trúng đích7
1Chệch đích16
1Sút trong vòng cấm22
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn10
0Phạt góc11
1Việt vị1
13Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
268Chuyền bóng437
180Chuyền chính xác358
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu60
39Ghi được123
71Thủng lưới41
0.81Bàn thắng mỗi trận2.05
10Giữ sạch lưới30
21Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai62