SK Slavia Praha vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 3-0 Pardubice tại Czech Liga, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 8, hòa 2, Pardubice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Phong độ
- DDWWL SK Slavia Praha
- DLWLD Pardubice
- 41' Vojtech Patrak
- 45'+6 Michal Surzyn
- HT0-0
- 46' ▲ L. Provod ▼ C. Zafeiris
- 46' ▲ M. Chytil ▼ M. van Buren
- 56' Michal Hlavatý
- 63' ▲ O. Zmrzlý ▼ E. Diouf
- 63' ▲ L. Masopust ▼ C. Wallem
- 66' M. Chytil · L. Masopust 1-0
- 68' ▲ T. Zlatohlávek ▼ L. Krobot
- 70' ▲ T. Holeš ▼ I. Ogbu
- 72' M. Chytil 2-0
- 74' M. Chytil · L. Provod 3-0
- 76' ▲ E. Tischler ▼ O. Kukučka
- 76' ▲ V. Sychra ▼ L. Kissiedou
- 76' ▲ K. Vacek ▼ V. Patrák
- 84' ▲ Š. Míšek ▼ K. Daněk
- FT3-0
Đội hình
- 28A. Mandous 6.9
- 27T. Vlček 8.0
- 5I. Ogbu ▼ 70' 7.2
- 4D. Zima 7.5
- 21D. Douděra 7.5
- 23P. Ševčík 8.2
- 6C. Wallem ▼ 63' 7.3
- 10C. Zafeiris ▼ 46' 7.6
- 12E. Diouf ▼ 63' 7.2
- 14M. van Buren ▼ 46' 6.9
- 9M. Tijani 7.2
Dự bị 11
- 17L. Provod ▲ 46' 7.7
- 13M. Chytil ⚽3 ▲ 46' 9.6
- 33O. Zmrzlý ▲ 63' 6.7
- 8L. Masopust ▲ 63' 7.3
- 3T. Holeš ▲ 70' 6.9
- 11S. Tecl
- 2S. Sinyan
- 1O. Kolář
- 18J. Bořil
- 24B. Ogungbayi
- 29M. Tomič
- 93V. Budinský 8.9
- 16D. Mareš 6.5
- 35O. Kukučka ▼ 76' 7.0
- 39M. Chlumecký 7.0
- 23M. Surzyn 6.3
- 24T. Solil 6.7
- 10L. Kissiedou ▼ 76' 6.6
- 19M. Hlavatý 6.3
- 11K. Daněk ▼ 84' 6.5
- 8V. Patrák ▼ 76' 6.7
- 17L. Krobot ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 33T. Zlatohlávek ▲ 68' 6.3
- 12E. Tischler ▲ 76' 6.7
- 27V. Sychra ▲ 76' 6.3
- 7K. Vacek ▲ 76' 6.3
- 18Š. Míšek ▲ 84' 6.3
- 15D. Darmovzal
- 5D. Donát
- 87N. Šmíd
- 31W. Mukwelle
- 9P. Černý
Thống kê
00⚑15
⚑130
68%Kiểm soát bóng32%
32Dứt điểm4
15Trúng đích1
9Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
15Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua11
554Chuyền bóng269
466Chuyền chính xác164
84%Chính xác chuyền61%
4.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
126Ghi được55
45Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.25
29Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn19
70Hiệp hai28