SK Slavia Praha vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-0 Pardubice tại Czech Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 8, hòa 2, Pardubice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Phong độ
- DDWWL SK Slavia Praha
- DLWLD Pardubice
- 12' David Šimek
- 45'+2 Eldar Šehić
- 45'+5 E. Diouf · T. Chorý 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Schranz ▼ M. Jurásek
- 46' ▲ D. Mareš ▼ A. Leipold
- 49' T. Chorý · J. Bořil 2-0
- 55' ▲ L. Krobot ▼ T. Zlatohlávek
- 56' ▲ L. Lurvink ▼ E. Šehić
- 62' ▲ M. Chytil ▼ T. Chorý
- 64' Filip Prebsl
- 65' Filip Prebsl
- 72' Ladislav Krobot
- 77' Louis Lurvink
- 77' ▲ M. Yahaya ▼ D. Darmovzal
- 79' Michal Surzyn
- 84' Jan Bořil
- 84' ▲ F. Brdička ▼ M. Surzyn
- 86' Christos Zafeiris
- 86' ▲ O. Zmrzlý ▼ E. Diouf
- 90'+6 David Doudera
- 90'+1 ▲ L. Vorlický ▼ L. Provod
- 90'+2 ▲ Š. Chaloupek ▼ C. Zafeiris
- FT2-0
Đội hình
- 31A. Kinský 8.3
- 28F. Prebsl 6.7
- 5I. Ogbu 7.3
- 18J. Bořil ⇢ 7.9
- 21D. Douděra 7.3
- 10C. Zafeiris ▼ 90' 7.0
- 19O. Dorley 6.9
- 12E. Diouf ⚽ ▼ 86' 7.6
- 35M. Jurásek ▼ 46' 6.9
- 17L. Provod ▼ 90' 7.3
- 25T. Chorý ⚽ ⇢ ▼ 62' 9.3
Dự bị 9
- 26I. Schranz ▲ 46' 6.3
- 13M. Chytil ▲ 62' 6.3
- 33O. Zmrzlý ▲ 86' 6.3
- 22L. Vorlický ▲ 90'
- 2Š. Chaloupek ▲ 90'
- 23P. Ševčík
- 24A. Mandous
- 4D. Zima
- 20A. Bužek
- 13J. Stejskal 7.7
- 23M. Surzyn ▼ 84' 6.2
- 4D. Šimek 7.0
- 5V. Jindra 6.9
- 44E. Šehić ▼ 56' 6.3
- 15D. Darmovzal ▼ 77' 6.9
- 7K. Vacek 6.3
- 36A. Leipold ▼ 46' 6.9
- 20D. Simon 7.3
- 18Š. Míšek 6.9
- 33T. Zlatohlávek ▼ 55' 6.3
Dự bị 9
- 16D. Mareš ▲ 46' 6.9
- 17L. Krobot ▲ 55' 6.5
- 3L. Lurvink ▲ 56' 6.9
- 11M. Yahaya ▲ 77' 6.7
- 29F. Brdička ▲ 84' 6.7
- 21D. Huf
- 93V. Budinský
- 6T. Polyák
- 35P. Zifčák
Thống kê
13⚑6
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm12
9Trúng đích5
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua7
438Chuyền bóng293
350Chuyền chính xác213
80%Chính xác chuyền73%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu48
123Ghi được39
41Thủng lưới71
2.05Bàn thắng mỗi trận0.81
30Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai22