Pardubice vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 0, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- DDWWL SK Slavia Praha
- 28' 0-1 V. Jurečka11m
- 38' Michal Surzyn
- 43' Matěj Helešic
- HT0-1
- 46' ▲ L. Krobot ▼ P. Černý
- 48' Conrad Wallem
- 55' ▲ L. Masopust ▼ D. Douděra
- 55' ▲ I. Schranz ▼ M. Jurásek
- 59' ▲ S. Míšek ▼ K. Daněk
- 59' ▲ W. Mukwelle ▼ J. Matoušek
- 68' ▲ B. Pikul ▼ M. Helešic
- 68' ▲ C. Zafeiris ▼ C. Wallem
- 68' ▲ M. Chytil ▼ M. Tijani
- 72' Ladislav Krobot
- 85' ▲ V. Sychra ▼ D. Darmovzal
- 90'+4 ▲ T. Vlček ▼ P. Ševčík
- FT0-1
Đội hình
- 93V. Budinský
- 23M. Surzyn
- 26P. Ortíz
- 35O. Kukučka
- 20M. Helešic ▼ 68'
- 15D. Darmovzal ▼ 85'
- 12E. Tischler
- 30J. Matoušek ▼ 59'
- 19M. Hlavatý
- 11K. Daněk ▼ 59'
- 9P. Černý ▼ 46'
Dự bị 8
- 17L. Krobot ▲ 46'
- 18S. Míšek ▲ 59'
- 31W. Mukwelle ▲ 59'
- 10B. Pikul ▲ 68'
- 27V. Sychra ▲ 85'
- 87N. Šmíd
- 7K. Vacek
- 5D. Donát
- 28A. Mandous
- 5I. Ogbu
- 3T. Holeš
- 19O. Dorley
- 21D. Douděra ▼ 55'
- 6C. Wallem ▼ 68'
- 23P. Ševčík ▼ 90'
- 17L. Provod
- 35M. Jurásek ▼ 55'
- 9M. Tijani ▼ 68'
- 15V. Jurečka
Dự bị 10
- 8L. Masopust ▲ 55'
- 26I. Schranz ▲ 55'
- 10C. Zafeiris ▲ 68'
- 13M. Chytil ▲ 68'
- 27T. Vlček ▲ 90'
- 31J. Sirotník
- 11S. Tecl
- 29M. Tomič
- 14M. van Buren
- 22A. Dumitrescu
Thống kê
03⚑5
⚑610
4Dứt điểm25
1Trúng đích8
2Chệch đích14
1Bị chặn3
5Phạt góc6
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
55Ghi được126
55Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận2.17
12Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai70