Pardubice vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 0, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 20
- Phong độ
- LWLDW Pardubice
- DWWLW SK Slavia Praha
- 6' 0-1 L. Provod · D. Jurasek
- 14' Oscar Dorley
- 15' Oscar Dorley
- 34' Tomáš Chorý
- HT0-1
- 46' ▲ F. Vecheta ▼ A. Tanko
- 56' Lukáš Provod
- 58' ▲ E. Godwin ▼ R. Saarma
- 58' ▲ V. Samuel ▼ G. Botos
- 66' ▲ J. Hamza ▼ T. Solil
- 78' ▲ D. Smekal ▼ L. Krobot
- 79' ▲ A. Buzek ▼ M. Chytil
- 84' F. Vecheta · R. Mahuta 1-1
- 89' ▲ Y. Mbodji ▼ D. Jurasek
- 90'+6 Youssoupha Mbodji
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Mandous 8.3
- 77R. Saarma ▼ 58' 6.3
- 43J. Noslin 7.5
- 44S. Bammens 6.9
- 24T. Solil ▼ 66' 6.6
- 25R. Mahuta ⇢ 6.9
- 28A. Tanko ▼ 46' 7.2
- 26S. Simek 7.6
- 19M. Hlavaty 6.5
- 90G. Botos ▼ 58' 6.5
- 17L. Krobot ▼ 78' 6.2
Dự bị 7
- 5J. Hamza ▲ 66' 6.6
- 9D. Smekal ▲ 78' 6.2
- 10F. Vecheta ⚽ ▲ 46' 7.3
- 12J. Tredl
- 15E. Godwin ▲ 58' 6.9
- 35V. Samuel ▲ 58' 6.3
- 99L. Kharatishvili
- 36J. Stanek 8.2
- 2S. Chaloupek 6.7
- 4D. Zima 6.7
- 18J. Boril 7.2
- 21D. Doudera 7.2
- 23M. Sadilek 7.5
- 19O. Dorley 3.0
- 39D. Jurasek ⇢ ▼ 89' 7.6
- 17L. Provod ⚽ 8.9
- 13M. Chytil ▼ 79' 6.5
- 25T. Chory 6.6
Dự bị 10
- 8D. Hashioka
- 9V. Kusej
- 10M. Cham
- 11Y. Sanyang
- 12Y. Mbodji ▲ 89'
- 14S. Isife
- 20A. Buzek ▲ 79' 6.5
- 31E. Prekop
- 35J. Markovic
- 45M. Suleiman
Thống kê
00⚑6
⚑421
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm14
6Trúng đích6
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
391Chuyền bóng231
337Chuyền chính xác162
86%Chính xác chuyền70%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
36Trận đấu51
50Ghi được100
56Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai53