FK Mladá Boleslav vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-0 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- WLLWW AC Sparta Praha
- 14' M. Subert 1-0
- 19' Dominik Hollý
- 44' Roman Macek
- 45' J. Klima11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Spatenka ▼ J. Klima
- 46' ▲ S. Eneme ▼ D. Holly
- 46' ▲ J. Brunes ▼ M. Vojta
- 46' ▲ A. Karabec ▼ H. Sochurek
- 46' ▲ J. Alcocer ▼ J. Mercado
- 50' Martin Šubert
- 55' ▲ L. Letenay ▼
- 66' ▲ J. Kolarik ▼ M. Subert
- 70' Jaroslav Zelený
- 72' ▲ M. Rynes ▼ J. Zeleny
- 85' ▲ A. Kadlec ▼ O. Karafiat
- 85' ▲ J. Buryan ▼ S. John
- 87' Pavel Kadeřábek
- FT2-0
Đội hình
- 59J. Floder 6.6
- 13D. Donat 8.0
- 44O. Karafiat ▼ 85' 8.0
- 3M. Kralik 7.3
- 11M. Hybs 7.2
- 19D. Kozel 7.2
- 76J. Zika 7.2
- 20S. John ▼ 85' 6.6
- 28D. Langhamer 6.3
- 21M. Subert ⚽ ▼ 66' 7.2
- 23J. Klima ⚽ ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 47M. Obdrzalek
- 42V. Vorel
- 9L. Letenay ▲ 55' 6.5
- 27A. Kadlec ▲ 85' 6.9
- 70J. Buryan ▲ 85' 6.3
- 24D. Mares
- 17F. Spatenka ▲ 46' 6.5
- 49J. Kolarik ▲ 66' 6.7
- 15N. Penner
- 26M. Zachoval
- 5J. Harustak
- 44J. Surovcik 6.3
- 3P. Kaderabek 6.0
- 19A. Sevinsky 7.7
- 6T. Guddal 7.5
- 30J. Zeleny ▼ 72' 6.2
- 38H. Sochurek ▼ 46' 6.2
- 28R. Macek 6.9
- 24D. Holly ▼ 46' 6.5
- 36G. Kuol 6.9
- 29M. Vojta ▼ 46' 6.3
- 17J. Mercado ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 47K. Hegyi
- 25A. Sorensen
- 5S. Eneme ▲ 46' 6.9
- 2M. Suchomel
- 14J. Brunes ▲ 46' 6.2
- 18A. Irving
- 11M. Rynes ▲ 72' 6.9
- 21J. Grimaldo
- 10A. Karabec ▲ 46' 7.0
- 7J. Alcocer ▲ 46' 6.9
- 15V. Vitalyos
Thống kê
01⚑1
⚑740
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm12
4Trúng đích0
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
1Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
312Chuyền bóng607
244Chuyền chính xác551
78%Chính xác chuyền91%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu14
30Ghi được26
11Thủng lưới22
2.73Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai13