AC Sparta Praha vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 3-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 5, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Phong độ
- LLWWW AC Sparta Praha
- WWWLW FK Mladá Boleslav
- -5' Jan Kuchta
- 22' A. Rrahmani · P. Vydra 1-0
- 40' 1-1 D. Pech · R. Macek
- HT1-1
- 46' ▲ V. Birmancevic ▼ A. Preciado
- 48' 1-2 M. Vojta
- 53' ▲ L. Haraslin ▼ A. Rrahmani
- 56' J. Kuchta · L. Haraslin 2-2
- 65' ▲ J. Fulnek ▼ D. Marecek
- 72' ▲ J. Kolarik ▼ D. Langhamer
- 75' ▲ M. Suchomel ▼ M. Rynes
- 75' ▲ L. Sadilek ▼ P. Vydra
- 82' ▲ V. Olatunji ▼ J. Kuchta
- 84' Aleš Mandous
- 87' ▲ T. Kral ▼ D. Pech
- 87' ▲ J. Klima ▼ M. Vojta
- 87' ▲ J. Zika ▼ F. Lehky
- 90'+5 Lukáš Sadílek
- 90'+2 Victor Olatunji
- 90'+5 Dominik Kostka
- 90'+2 Martin Králik
- 90' L. Haraslin11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.3
- 16E. Uchenna 6.2
- 25A. Sorensen 6.7
- 30J. Zeleny 6.3
- 3P. Kaderabek 7.0
- 26P. Vydra ⇢ ▼ 75' 7.0
- 6K. Kairinen 7.2
- 11M. Rynes ▼ 75' 6.2
- 17A. Preciado ▼ 46' 6.7
- 10J. Kuchta ⚽ ▼ 82' 8.2
- 9A. Rrahmani ⚽ ▼ 53' 8.2
Dự bị 11
- 44J. Surovcik
- 2M. Suchomel ▲ 75' 6.3
- 5S. Eneme
- 7V. Olatunji ▲ 82' 7.0
- 8M. Andersen
- 14V. Birmancevic ▲ 46' 6.9
- 18L. Sadilek ▲ 75' 6.7
- 19A. Sevinsky
- 22L. Haraslin ⚽ ▲ 53' 8.3
- 29E. Krasniqi
- 33E. Cobbaut
- 27A. Mandous 6.5
- 31D. Kostka 6.2
- 38F. Prebsl 6.3
- 3M. Kralik 6.2
- 30D. Marecek ▼ 65' 6.2
- 7R. Macek ⇢ 7.5
- 77D. Pech ⚽ ▼ 87' 7.6
- 10F. Lehky ▼ 87' 6.9
- 28D. Langhamer ▼ 72' 6.2
- 20S. John 6.7
- 9M. Vojta ⚽ ▼ 87' 6.6
Dự bị 11
- 59J. Floder
- 6V. Hora
- 11J. Fulnek ▲ 65' 6.3
- 13D. Donat
- 14T. Kral ▲ 87' 6.2
- 15N. Penner
- 23J. Klima ▲ 87' 6.3
- 26M. Zachoval
- 49J. Kolarik ▲ 72' 6.5
- 67J. Zika ▲ 87' 6.3
- 70J. Buryan
Thống kê
02⚑5
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
6Trúng đích7
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị5
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
392Chuyền bóng389
342Chuyền chính xác326
87%Chính xác chuyền84%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu44
109Ghi được69
51Thủng lưới64
1.98Bàn thắng mỗi trận1.57
23Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai38