FK Mladá Boleslav
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
AC Sparta Praha

FK Mladá Boleslav vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 0-5 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
WWWLW FK Mladá Boleslav
WLLWW AC Sparta Praha
  1. 20' 0-1 J. Kuchta
  2. 23' 0-2 J. Kuchta
  3. 35' 0-3 J. Kuchta · L. Krejčí
  4. 40' Vasil Kušej
  5. HT0-3
  6. 46' Abdulla Yusuf Helal O. Karafiát
  7. 50' 0-4 J. Kuchta · L. Krejčí
  8. 59' V. Kubista B. Sakala
  9. 59' M. Matějovský P. Žitný
  10. 60' D. Mareček T. Ladra
  11. 65' M. Solbakken L. Haraslín
  12. 71' Ladislav Krejčí
  13. 73' P. Vydra Q. Laçi
  14. 73' M. Vitík A. Sørensen
  15. 78' 0-5 P. Vydra · L. Sadílek
  16. 83' S. John L. Jawo
  17. 83' T. Wiesner Á. Preciado
  18. 83' V. Olatunji V. Birmančević
  19. FT0-5

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Holoubek
  1. 99P. Mikulec 7.2
  2. 26A. Kadlec 6.3
  3. 17M. Suchý 6.2
  4. 14T. Král 5.9
  5. 11J. Fulnek 5.6
  6. 5B. Sakala ▼ 59' 6.2
  7. 44O. Karafiát ▼ 46' 6.3
  8. 7P. Žitný ▼ 59' 6.2
  9. 10T. Ladra ▼ 60' 6.3
  10. 23V. Kušej 5.7
  11. 32L. Jawo ▼ 83' 7.0

Dự bị 10

  1. 9Abdulla Yusuf Helal ▲ 46' 6.6
  2. 27V. Kubista ▲ 59' 6.7
  3. 8M. Matějovský ▲ 59' 6.9
  4. 30D. Mareček ▲ 60' 6.6
  5. 20S. John ▲ 83' 6.7
  6. 1M. Trmal
  7. 22A. Vaníček
  8. 31D. Kostka
  9. 21L. Fila
  10. 18M. Pulkrab
AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Priske
  1. 1P. Vindahl 7.3
  2. 25A. Sørensen ▼ 73' 6.7
  3. 27F. Panák 7.9
  4. 37L. Krejčí ⇢2 9.2
  5. 32M. Ryneš 7.3
  6. 2Á. Preciado ▼ 83' 7.7
  7. 18L. Sadílek 7.0
  8. 20Q. Laçi ▼ 73' 7.0
  9. 22L. Haraslín ▼ 65' 7.3
  10. 9J. Kuchta ⚽4 9.9
  11. 14V. Birmančević ▼ 83' 7.2

Dự bị 11

  1. 4M. Solbakken ▲ 65' 6.3
  2. 26P. Vydra ▲ 73' 7.3
  3. 41M. Vitík ▲ 73' 6.7
  4. 28T. Wiesner ▲ 83' 6.3
  5. 7V. Olatunji ▲ 83' 6.3
  6. 10A. Karabec
  7. 30J. Zelený
  8. 21J. Pešek
  9. 24V. Vorel
  10. 19J. Mejdr
  11. 11I. Tuci

Thống kê

013
410
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm21
2Trúng đích10
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
416Chuyền bóng424
327Chuyền chính xác333
79%Chính xác chuyền79%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu61
77Ghi được132
81Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận2.16
6Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu