AC Sparta Praha vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 4-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 5, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Trọng tài
- P. Hocek
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- WWWLW FK Mladá Boleslav
- 3' 0-1 M. Tomič
- 6' K. Kairinen · J. Kuchta 1-1
- 36' Ladislav Krejčí II11m 2-1
- 37' Michal Tomič
- 45' Kaan Kairinen
- HT2-1
- 46' ▲ M. Matějovský ▼ D. Donát
- 55' Jan Kuchta
- 58' Marek Matějovský
- 65' ▲ V. Stránský ▼ D. Mareček
- 66' ▲ A. Mabil ▼ T. Čvančara
- 66' ▲ D. Pavelka ▼ L. Sadílek
- 72' ▲ M. Škoda ▼ P. Žitný
- 73' ▲ M. Minčev ▼ J. Kuchta
- 73' ▲ U. Ekpai ▼ M. Tomič
- 74' ▲ K. Daněk ▼ L. Haraslín
- 79' ▲ J. Skalák ▼ V. Kušej
- 82' M. Minčev · K. Daněk 3-1
- 90'+5 M. Minčev · K. Kairinen 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Kovář
- 37Ladislav Krejčí II
- 27F. Panák
- 4P. Vydra
- 19J. Mejdr
- 18L. Sadílek ▼ 66'
- 6K. Kairinen
- 30J. Zelený
- 7T. Čvančara ▼ 66'
- 9J. Kuchta ▼ 73'
- 22L. Haraslín ▼ 74'
Dự bị 10
- 45A. Mabil ▲ 66'
- 8D. Pavelka ▲ 66'
- 11M. Minčev ▲ 73'
- 13K. Daněk ▲ 74'
- 28T. Wiesner
- 24V. Vorel
- 29M. Heča
- 5D. Kamenović
- 48A. Goljan
- 10A. Karabec
- 99P. Mikulec
- 4D. Šimek
- 44O. Karafiát
- 17M. Suchý
- 5M. Tomič ▼ 73'
- 13D. Donát ▼ 46'
- 30D. Mareček ▼ 65'
- 11J. Fulnek
- 7P. Žitný ▼ 72'
- 9T. Ladra
- 23V. Kušej ▼ 79'
Dự bị 10
- 8M. Matějovský ▲ 46'
- 14V. Stránský ▲ 65'
- 21M. Škoda ▲ 72'
- 90U. Ekpai ▲ 73'
- 10J. Skalák ▲ 79'
- 33J. Šeda
- 32L. Jawo
- 19R. Látal
- 28L. Mašek
- 29M. Vojta
Thống kê
02⚑4
⚑520
18Dứt điểm9
12Trúng đích2
5Chệch đích4
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị5
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
101Ghi được74
46Thủng lưới58
2.1Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai28