FK Mladá Boleslav
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AC Sparta Praha

FK Mladá Boleslav vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-2 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
WLLWW AC Sparta Praha
  1. 9' 0-1 V. Olatunji · K. Daněk
  2. 20' Vojtech Stransky
  3. 39' M. Vojta · M. Králik 1-1
  4. 41' Tomáš Wiesner
  5. 45'+1 Krystof Daněk
  6. HT1-1
  7. 59' 1-2 E. Cobbaut · F. Panák
  8. 68' M. Matějovský B. Sakala
  9. 70' I. Tuci K. Daněk
  10. 70' Albion Rrahmani V. Olatunji
  11. 81' M. Pulkrab M. Vojta
  12. 82' M. Králik · M. Matějovský 2-2
  13. 85' Marek Matějovský
  14. 86' M. Suchomel M. Ryneš
  15. 86' M. Solbakken J. Pešek
  16. 86' L. Sadílek Q. Laçi
  17. FT2-2

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Brännström
  1. 29M. Trmal 6.9
  2. 13D. Donát 6.9
  3. 17M. Suchý 6.9
  4. 3M. Králik 9.3
  5. 31D. Kostka 7.3
  6. 5B. Sakala ▼ 68' 6.7
  7. 12V. Stránský 6.0
  8. 11J. Fulnek 6.3
  9. 23V. Kušej 6.6
  10. 9M. Vojta ▼ 81' 7.5
  11. 10T. Ladra 7.2

Dự bị 11

  1. 8M. Matějovský ▲ 68' 7.2
  2. 18M. Pulkrab ▲ 81' 6.7
  3. 15N. Penner
  4. 7P. Žitný
  5. 32L. Jawo
  6. 26A. Kadlec
  7. 20S. John
  8. 70J. Buryán
  9. 99P. Mikulec
  10. 6D. Langhamer
  11. 21L. Fila
AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Friis
  1. 1P. Vindahl 6.2
  2. 33E. Cobbaut 8.0
  3. 27F. Panák 7.6
  4. 5M. Ross 7.2
  5. 28T. Wiesner 7.2
  6. 20Q. Laçi ▼ 86' 7.3
  7. 6K. Kairinen 7.0
  8. 32M. Ryneš ▼ 86' 7.2
  9. 21J. Pešek ▼ 86' 6.9
  10. 13K. Daněk ▼ 70' 7.3
  11. 7V. Olatunji ▼ 70' 7.3

Dự bị 8

  1. 11I. Tuci ▲ 70' 6.9
  2. 10Albion Rrahmani ▲ 70' 6.3
  3. 2M. Suchomel ▲ 86' 6.7
  4. 4M. Solbakken ▲ 86' 6.6
  5. 18L. Sadílek ▲ 86' 6.6
  6. 24V. Vorel
  7. 8D. Pavelka
  8. 46J. Heerkens

Thống kê

024
420
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm18
3Trúng đích7
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
4Phạt góc4
4Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
435Chuyền bóng429
340Chuyền chính xác354
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu62
121Ghi được112
72Thủng lưới84
2.05Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn37
72Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu