FK Mladá Boleslav vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-2 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WWWLW FK Mladá Boleslav
- WLLWW AC Sparta Praha
- 23' 0-1 L. Haraslin11m
- 28' Garang Kuol
- 33' 0-2 K. Kairinen · L. Haraslin
- HT0-2
- 58' ▲ M. Vojta ▼ J. Klima
- 58' ▲ M. Subert ▼ J. Fulnek
- 58' ▲ J. Kolarik ▼ F. Lehky
- 63' Roman Macek
- 63' ▲ J. Kuchta ▼ A. Rrahmani
- 75' M. Vojta · R. Macek 1-2
- 76' ▲ S. Eneme ▼ P. Vydra
- 76' ▲ O. Penxa ▼ G. Kuol
- 79' Martin Králik
- 80' ▲ J. Martinec ▼ F. Panak
- 85' ▲ N. Penner ▼ D. Kostka
- 90' ▲ M. Krulich ▼ F. Matousek
- FT1-2
Đội hình
- 59J. Floder 6.9
- 32F. Matousek ▼ 90' 6.0
- 3M. Kralik 7.0
- 38F. Prebsl 6.3
- 31D. Kostka ▼ 85' 6.5
- 67J. Zika 6.9
- 7R. Macek ⇢ 7.5
- 11J. Fulnek ▼ 58' 6.6
- 10F. Lehky ▼ 58' 7.0
- 23J. Klima ▼ 58' 6.3
- 28D. Langhamer 6.2
Dự bị 11
- 1D. Koran
- 27A. Mandous
- 6V. Hora
- 9M. Vojta ⚽ ▲ 58' 7.7
- 13D. Donat
- 15N. Penner ▲ 85' 6.7
- 20S. John
- 21M. Subert ▲ 58' 6.7
- 26M. Zachoval
- 37M. Krulich ▲ 90'
- 49J. Kolarik ▲ 58' 6.9
- 1P. Vindahl 6.9
- 19A. Sevinsky 6.9
- 27F. Panak ▼ 80' 7.7
- 30J. Zeleny 7.3
- 3P. Kaderabek 6.5
- 36G. Kuol ▼ 76' 6.3
- 6K. Kairinen ⚽ 8.0
- 11M. Rynes 6.9
- 26P. Vydra ▼ 76' 6.2
- 9A. Rrahmani ▼ 63' 6.5
- 22L. Haraslin ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 11
- 44J. Surovcik
- 61D. Kerl
- 2M. Suchomel
- 4J. Martinec ▲ 80' 6.7
- 5S. Eneme ▲ 76' 6.5
- 10J. Kuchta ▲ 63' 6.6
- 14V. Birmancevic
- 18L. Sadilek
- 21D. Holly
- 28K. Milla
- 52O. Penxa ▲ 76' 6.6
Thống kê
02⚑1
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm13
4Trúng đích4
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
1Phạt góc5
2Việt vị3
28Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
417Chuyền bóng448
330Chuyền chính xác363
79%Chính xác chuyền81%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu55
69Ghi được109
64Thủng lưới51
1.57Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai65