AC Sparta Praha vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 1-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 5, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 20' 0-1 K. Kairinenphản lưới
- 25' Marek Matějovský
- 41' Martin Vitík
- 44' V. Birmančević 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ F. Panák ▼ M. Solbakken
- 46' ▲ M. Ryneš ▼ J. Zelený
- 59' Ángelo Preciado
- 60' Vasil Kušej
- 64' ▲ S. John ▼ V. Kušej
- 64' ▲ M. Pulkrab ▼ Abdulla Yusuf Helal
- 64' ▲ D. Mareček ▼ M. Matějovský
- 65' ▲ L. Sadílek ▼ L. Haraslín
- 70' Petr Mikulec
- 76' ▲ T. Wiesner ▼ A. Sørensen
- 76' ▲ V. Olatunji ▼ V. Birmančević
- 81' Matej Pulkrab
- 88' ▲ D. Šimek ▼ T. Ladra
- 90'+2 ▲ D. Kostka ▼ A. Kadlec
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 6.3
- 41M. Vitík 7.3
- 25A. Sørensen ▼ 76' 7.2
- 37L. Krejčí 8.3
- 30J. Zelený ▼ 46' 6.6
- 2Á. Preciado 5.9
- 6K. Kairinen 6.9
- 4M. Solbakken ▼ 46' 6.9
- 22L. Haraslín ▼ 65' 6.7
- 14V. Birmančević ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9J. Kuchta 7.2
Dự bị 10
- 27F. Panák ▲ 46' 7.2
- 32M. Ryneš ▲ 46' 6.6
- 18L. Sadílek ▲ 65' 6.6
- 28T. Wiesner ▲ 76' 6.7
- 7V. Olatunji ▲ 76' 6.9
- 11I. Tuci
- 10A. Karabec
- 44J. Surovčík
- 24V. Vorel
- 29M. Ševčík
- 99P. Mikulec 7.9
- 26A. Kadlec ▼ 90' 6.6
- 14T. Král 7.0
- 17M. Suchý 7.3
- 11J. Fulnek 6.6
- 44O. Karafiát 6.7
- 5B. Sakala 7.0
- 23V. Kušej ▼ 64' 6.2
- 8M. Matějovský ▼ 64' 6.9
- 10T. Ladra ▼ 88' 6.6
- 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 20S. John ▲ 64' 6.2
- 18M. Pulkrab ▲ 64' 6.6
- 30D. Mareček ▲ 64' 6.3
- 4D. Šimek ▲ 88' 6.7
- 31D. Kostka ▲ 90'
- 22A. Vaníček
- 33J. Šeda
- 70J. Buryán
- 21L. Fila
Thống kê
11⚑7
⚑540
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm7
7Trúng đích1
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị2
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
486Chuyền bóng315
372Chuyền chính xác220
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu46
132Ghi được77
70Thủng lưới81
2.16Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới6
40Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai38