FK Mladá Boleslav vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 3-1 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- WLLWW AC Sparta Praha
- 24' V. Kušej · S. John 1-0
- 29' 1-1 J. Pešek
- 45' M. Matějovský · V. Kušej 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ K. Kairinen ▼ L. Sadílek
- 59' ▲ M. Ryneš ▼ J. Pešek
- 64' ▲ F. Poulolo ▼ M. Matějovský
- 64' ▲ V. Olatunji ▼ V. Birmančević
- 72' ▲ L. Jawo ▼ S. John
- 72' ▲ T. Ladra ▼ D. Mareček
- 77' ▲ V. Sejk ▼ F. Panák
- 77' ▲ M. Ševčík ▼ A. Karabec
- 86' Jan Kuchta
- 86' L. Jawo · Abdulla Yusuf Helal 3-1
- 90'+4 Matěj Ryneš
- 90'+4 Václav Sejk
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Trmal
- 11J. Fulnek
- 17M. Suchý
- 44O. Karafiát
- 26A. Kadlec
- 8M. Matějovský ▼ 64'
- 30D. Mareček ▼ 72'
- 5B. Sakala
- 23V. Kušej
- 9Abdulla Yusuf Helal
- 20S. John ▼ 72'
Dự bị 8
- 84F. Poulolo ▲ 64'
- 32L. Jawo ▲ 72'
- 10T. Ladra ▲ 72'
- 99P. Mikulec
- 27V. Kubista
- 33J. Šeda
- 4D. Šimek
- 7P. Žitný
- 1P. Vindahl
- 5J. Gomez
- 27F. Panák ▼ 77'
- 25A. Sørensen
- 21J. Pešek ▼ 59'
- 18L. Sadílek ▼ 59'
- 20Q. Laçi
- 28T. Wiesner
- 14V. Birmančević ▼ 64'
- 9J. Kuchta
- 10A. Karabec ▼ 77'
Dự bị 11
- 6K. Kairinen ▲ 59'
- 32M. Ryneš ▲ 59'
- 7V. Olatunji ▲ 64'
- 39V. Sejk ▲ 77'
- 29M. Ševčík ▲ 77'
- 8D. Pavelka
- 45F. Nalezinek
- 26P. Vydra
- 30J. Zelený
- 24V. Vorel
- 19J. Mejdr
Thống kê
00⚑3
⚑1230
14Dứt điểm23
7Trúng đích10
4Chệch đích8
3Bị chặn5
3Phạt góc12
3Việt vị1
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua4
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
77Ghi được132
81Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận2.16
6Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai64