AC Sparta Praha
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

AC Sparta Praha vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 3-1 Zlin tại Czech Liga, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 9, hòa 1, Zlin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Phong độ
WLLWW AC Sparta Praha
LLWLL Zlin
  1. 1' Stanislav Petruta
  2. 14' A. Irving 1-0
  3. 21' Tom Ulbrich
  4. 23' Lukáš Haraslín11mhỏng 11m
  5. HT1-0
  6. 46' D. Smiga S. Kanu
  7. 57' 1-1 D. Smiga
  8. 60' J. Brunes · M. Suchomel 2-1
  9. 62' S. Eneme H. Sochurek
  10. 62' M. Rynes L. Haraslin
  11. 66' A. Karabec11m 3-1
  12. 67' L. Bartosak M. Pisoja
  13. 67' T. Hellebrand S. Petruta
  14. 73' M. Vojta J. Brunes
  15. 83' D. Holly A. Karabec
  16. 83' G. Kuol J. Alcocer
  17. 84' T. Poznar T. Ulbrich
  18. 84' A. Gazi F. Appiah
  19. 86' Lukas Bartosak
  20. 89' Dominik Hollý
  21. FT3-1

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Priske
  1. 44J. Surovcik 6.6
  2. 2M. Suchomel 5.9
  3. 19A. Sevinsky 6.2
  4. 25A. Sorensen 8.0
  5. 17J. Mercado 6.3
  6. 18A. Irving 8.2
  7. 38H. Sochurek ▼ 62' 7.3
  8. 7J. Alcocer ▼ 83' 6.3
  9. 10A. Karabec ▼ 83' 8.2
  10. 22L. Haraslin ▼ 62' 6.0
  11. 14J. Brunes ▼ 73' 7.9

Dự bị 11

  1. 47K. Hegyi
  2. 3P. Kaderabek
  3. 9J. Kuchta
  4. 5S. Eneme ▲ 62' 6.7
  5. 29M. Vojta ▲ 73' 6.5
  6. 24D. Holly ▲ 83' 6.2
  7. 36G. Kuol ▲ 83' 6.9
  8. 30J. Zeleny
  9. 11M. Rynes ▲ 62' 7.2
  10. 21J. Grimaldo
  11. 15V. Vitalyos
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.2
  2. 23M. Kopecny 6.5
  3. 24J. Cernin 5.5
  4. 39A. Krapka 5.9
  5. 22M. Fukala 6.0
  6. 10S. Petruta ▼ 67' 6.7
  7. 26M. Cupak 6.2
  8. 82M. Pisoja ▼ 67' 5.2
  9. 4T. Ulbrich ▼ 84' 6.3
  10. 20F. Appiah ▼ 84' 6.2
  11. 14S. Kanu ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 64S. Bachurek
  2. 88T. Poznar ▲ 84' 6.3
  3. 31L. Bartosak ▲ 67' 6.9
  4. 11A. Gazi ▲ 84' 6.7
  5. 37T. Fojtu
  6. 9D. Smiga ▲ 46' 7.3
  7. 13F. Dornak
  8. 28J. Kolar
  9. 21D. Grygera
  10. 53T. Hellebrand ▲ 67' 6.6
  11. 18M. Toure

Thống kê

016
430
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm13
4Trúng đích2
8Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-1.05Bàn thắng ngăn chặn-1.05
492Chuyền bóng241
439Chuyền chính xác190
89%Chính xác chuyền79%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
2
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
3
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
4
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
5
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
6
Teplice
7 15 - 13 +2 13
7
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
8
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
9
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
10
Plzen
7 14 - 12 +2 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
13
Artis
8 7 - 18 -11 4
14
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
26Ghi được14
22Thủng lưới22
1.86Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu