Zlin vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-1 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 0, hòa 1, AC Sparta Praha thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- WLLWW AC Sparta Praha
- 27' Martin Cedidla
- 29' Filip Žák
- 31' Qazim Laci
- HT0-0
- 46' ▲ L. Sadílek ▼ Q. Laçi
- 61' ▲ T. Wiesner ▼ J. Mejdr
- 61' ▲ V. Olatunji ▼ V. Birmančević
- 62' ▲ J. Kolář ▼ D. Tkáč
- 65' ▲ N. Kovinić ▼ F. Žák
- 73' ▲ V. Sejk ▼ J. Kuchta
- 73' ▲ J. Pešek ▼ L. Haraslín
- 79' Joss Didiba
- 80' 0-1 L. Krejčí11m
- 84' Jakub Janetzky
- 85' ▲ A. Číž ▼ V. Vukadinović
- 85' ▲ E. Ndiaye ▼ J. Janetzký
- FT0-1
Đội hình
- 17S. Dostál
- 14M. Cedidla
- 2D. Simerský
- 6J. Didiba
- 3T. Čelůstka
- 68J. Janetzký ▼ 85'
- 10T. Slončík
- 12D. Tkáč ▼ 62'
- 77V. Vukadinović ▼ 85'
- 15A. Fantiš
- 9F. Žák ▼ 65'
Dự bị 11
- 28J. Kolář ▲ 62'
- 72N. Kovinić ▲ 65'
- 29A. Číž ▲ 85'
- 26E. Ndiaye ▲ 85'
- 1M. Rakovan
- 23J. Hellebrand
- 31L. Bartošák
- 7R. Reiter
- 21A. Bužek
- 11Y. Dramé
- 24J. Černín
- 24V. Vorel
- 25A. Sørensen
- 27F. Panák
- 37L. Krejčí
- 19J. Mejdr ▼ 61'
- 20Q. Laçi ▼ 46'
- 6K. Kairinen
- 30J. Zelený
- 14V. Birmančević ▼ 61'
- 9J. Kuchta ▼ 73'
- 22L. Haraslín ▼ 73'
Dự bị 11
- 18L. Sadílek ▲ 46'
- 28T. Wiesner ▲ 61'
- 7V. Olatunji ▲ 61'
- 39V. Sejk ▲ 73'
- 21J. Pešek ▲ 73'
- 41M. Vitík
- 5J. Gomez
- 1P. Vindahl
- 11M. Minchev
- 13K. Daněk
- 32M. Ryneš
Thống kê
04⚑0
⚑610
3Dứt điểm17
1Trúng đích6
2Chệch đích7
0Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu61
60Ghi được132
87Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai64