Zlin vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-3 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 0, hòa 1, AC Sparta Praha thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Trọng tài
- M. Zelinka
- Phong độ
- LWLLL Zlin
- WLLWW AC Sparta Praha
- 2' 0-1 Ladislav Krejčí II · M. Vitík
- 27' 0-2 T. Čvančara
- HT0-2
- 46' ▲ T. Slončík ▼ J. Didiba
- 47' Lukáš Haraslín
- 50' 0-3 T. Čvančara
- 53' R. Hrubý · V. Vukadinović 1-3
- 59' L. Kozák11m 2-3
- 63' Martin Cedidla
- 63' Jan Kuchta
- 66' Libor Kozák
- 66' ▲ Q. Laçi ▼ L. Sadílek
- 66' ▲ M. Minchev ▼ T. Čvančara
- 68' Robert Hrubý
- 70' ▲ N. Kovinić ▼ L. Kozák
- 72' Martin Minchev
- 79' ▲ A. Karabec ▼ J. Kuchta
- 82' ▲ M. Fillo ▼ V. Tchanturishvili
- 83' ▲ F. Balaj ▼ M. Hlinka
- 85' Martin Fillo
- 86' Martin Fillo
- 86' Martin Fillo
- 89' ▲ J. Mejdr ▼ T. Wiesner
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Rakovan
- 14M. Cedidla
- 2D. Simerský
- 26V. Procházka
- 15A. Fantiš
- 6J. Didiba ▼ 46'
- 33M. Hlinka ▼ 83'
- 77V. Vukadinović
- 8R. Hrubý
- 18V. Tchanturishvili ▼ 82'
- 20L. Kozák ▼ 70'
Dự bị 11
- 19T. Slončík ▲ 46'
- 72N. Kovinić ▲ 70'
- 7M. Fillo ▲ 82'
- 45F. Balaj ▲ 83'
- 68J. Janetzký
- 12D. Tkáč
- 23J. Hellebrand
- 17S. Dostál
- 81M. Jeřábek
- 11Y. Dramé
- 28J. Kolář
- 1M. Kovář
- 37Ladislav Krejčí II
- 25A. Sørensen
- 41M. Vitík
- 28T. Wiesner ▼ 89'
- 6K. Kairinen
- 18L. Sadílek ▼ 66'
- 30J. Zelený
- 7T. Čvančara ▼ 66'
- 9J. Kuchta ▼ 79'
- 22L. Haraslín
Dự bị 11
- 20Q. Laçi ▲ 66'
- 11M. Minchev ▲ 66'
- 10A. Karabec ▲ 79'
- 19J. Mejdr ▲ 89'
- 27F. Panák
- 13K. Daněk
- 48A. Goljan
- 45A. Mabil
- 5D. Kamenović
- 29M. Heča
- 24V. Vorel
Thống kê
15⚑3
⚑630
10Dứt điểm16
6Trúng đích5
3Chệch đích8
1Bị chặn3
3Phạt góc6
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
60Ghi được101
65Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai53