AC Sparta Praha vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-0 Zlin tại Czech Liga, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 9, hòa 1, Zlin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- LLWWW AC Sparta Praha
- WLLLW Zlin
- 3' V. Birmančević · J. Kuchta 1-0
- 30' Jakub Cernin
- 40' V. Birmančević 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ Y. Dramé ▼ L. Bartošák
- 60' ▲ T. Slončík ▼ J. Janetzký
- 62' ▲ L. Krejčí ▼ M. Vitík
- 62' ▲ A. Karabec ▼ L. Haraslín
- 72' ▲ Q. Laçi ▼ K. Kairinen
- 72' ▲ V. Olatunji ▼ J. Kuchta
- 77' ▲ R. Reiter ▼ A. Fantiš
- 77' ▲ F. Žák ▼ D. Tkáč
- 79' ▲ J. Pešek ▼ V. Birmančević
- 84' ▲ D. Simerský ▼ A. Bužek
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.7
- 41M. Vitík ▼ 62' 6.3
- 27F. Panák 7.9
- 25A. Sørensen 7.2
- 28T. Wiesner 7.9
- 6K. Kairinen ▼ 72' 7.0
- 18L. Sadílek 7.5
- 30J. Zelený 7.0
- 14V. Birmančević ⚽2 ▼ 79' 9.3
- 22L. Haraslín ▼ 62' 7.0
- 9J. Kuchta ⇢ ▼ 72' 6.3
Dự bị 11
- 37L. Krejčí ▲ 62' 6.9
- 10A. Karabec ▲ 62' 6.9
- 20Q. Laçi ▲ 72' 6.6
- 7V. Olatunji ▲ 72' 6.6
- 21J. Pešek ▲ 79' 6.7
- 8D. Pavelka
- 32M. Ryneš
- 24V. Vorel
- 2A. Preciado
- 29M. Ševčík
- 39V. Sejk
- 17S. Dostál 7.2
- 14M. Cedidla 7.2
- 24J. Černín 6.5
- 6J. Didiba 6.2
- 15A. Fantiš ▼ 77' 6.7
- 68J. Janetzký ▼ 60' 6.3
- 21A. Bužek ▼ 84' 6.2
- 4S. Pidro 6.6
- 31L. Bartošák ▼ 60' 6.6
- 12D. Tkáč ▼ 77' 7.0
- 77V. Vukadinović 7.2
Dự bị 9
- 11Y. Dramé ▲ 60' 7.0
- 10T. Slončík ▲ 60' 6.7
- 7R. Reiter ▲ 77' 6.7
- 9F. Žák ▲ 77' 6.7
- 2D. Simerský ▲ 84' 6.3
- 72N. Kovinić
- 29A. Číž
- 1M. Rakovan
- 3T. Čelůstka
Thống kê
00⚑5
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
6Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
608Chuyền bóng358
526Chuyền chính xác275
87%Chính xác chuyền77%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu49
132Ghi được60
70Thủng lưới87
2.16Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai36