Zlin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Sparta Praha

Zlin vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-3 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 0, hòa 1, AC Sparta Praha thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LLWLL Zlin
WLLWW AC Sparta Praha
  1. 45'+1 Andy Irving
  2. HT0-0
  3. 56' Jaroslav Zelený
  4. 62' Marián Pišoja
  5. 65' 0-1 A. Rrahmani · A. Irving
  6. 69' L. Haraslin G. Kuol
  7. 69' S. Mannsverk A. Irving
  8. 74' 0-2 J. Mercado
  9. 75' J. Didiba S. Kanu
  10. 75' M. Koubek C. Nombil
  11. 75' L. Branecky D. Machalik
  12. 75' T. Poznar M. Pisoja
  13. 78' J. Grimaldo J. Mercado
  14. 78' M. Vojta A. Rrahmani
  15. 85' T. Ulbrich M. Cupak
  16. 86' 0-3 L. Haraslin · M. Vojta
  17. 89' H. Sochurek K. Kairinen
  18. FT0-3

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.6
  2. 23M. Kopecny 6.3
  3. 25J. Jugas 6.2
  4. 39A. Krapka 6.5
  5. 22M. Fukala 6.0
  6. 26M. Cupak ▼ 85' 6.2
  7. 19C. Nombil ▼ 75' 6.2
  8. 82M. Pisoja ▼ 75' 6.0
  9. 16S. Petruta 6.6
  10. 8D. Machalik ▼ 75' 6.3
  11. 14S. Kanu ▼ 75' 6.2

Dự bị 11

  1. 4T. Ulbrich ▲ 85' 6.5
  2. 6J. Didiba ▲ 75' 6.2
  3. 15M. Koubek ▲ 75' 6.3
  4. 24J. Cernin
  5. 28J. Kolar
  6. 30L. Branecky ▲ 75' 6.9
  7. 34M. Knobloch
  8. 53T. Hellebrand
  9. 64S. Bachurek
  10. 88T. Poznar ▲ 75' 6.7
  11. 91J. Kalabiska
AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Priske
  1. 1P. Vindahl 6.6
  2. 17O. Sonne 6.9
  3. 19A. Sevinsky 7.2
  4. 30J. Zeleny 6.9
  5. 11M. Rynes 7.5
  6. 26P. Vydra 7.0
  7. 6K. Kairinen ▼ 89' 8.0
  8. 7J. Mercado ▼ 78' 8.0
  9. 18A. Irving ▼ 69' 7.2
  10. 36G. Kuol ▼ 69' 6.3
  11. 9A. Rrahmani ▼ 78' 7.2

Dự bị 10

  1. 44J. Surovcik
  2. 61D. Kerl
  3. 4J. Martinec
  4. 22L. Haraslin ▲ 69' 7.9
  5. 20S. Mannsverk ▲ 69' 6.6
  6. 21J. Grimaldo ▲ 78' 6.3
  7. 27F. Panak
  8. 29M. Vojta ▲ 78' 6.3
  9. 35L. Azaka
  10. 38H. Sochurek ▲ 89'

Thống kê

011
620
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm18
0Trúng đích7
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
245Chuyền bóng593
165Chuyền chính xác517
67%Chính xác chuyền87%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu55
54Ghi được109
63Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu