AC Sparta Praha vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 3-1 Zlin tại Czech Liga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 9, hòa 1, Zlin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- LWLLL Zlin
- 11' Lukáš Haraslín
- 31' A. Rrahmani · K. Kairinen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Natchkebia ▼ C. Nombil
- 54' V. Birmancevic · J. Mercado 2-0
- 59' A. Rrahmani · S. Mannsverk 3-0
- 64' ▲ J. Kuchta ▼ L. Haraslin
- 64' ▲ T. Ulbrich ▼ S. Petruta
- 64' ▲ T. Poznar ▼ S. Kanu
- 66' Miloš Kopečný
- 68' ▲ I. Mensah ▼ J. Zeleny
- 72' ▲ D. Machalik ▼ J. Didiba
- 80' ▲ M. Suchomel ▼ A. Rrahmani
- 80' ▲ S. Eneme ▼ A. Preciado
- 80' ▲ M. Koubek ▼ M. Pisoja
- 83' Jakub Cernin
- 90' 3-1 Z. Natchkebia · J. Kolar
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 6.5
- 26P. Vydra 7.2
- 27F. Panak 6.9
- 30J. Zeleny ▼ 68' 7.2
- 17A. Preciado ▼ 80' 6.9
- 20S. Mannsverk ⇢ 6.9
- 6K. Kairinen ⇢ 7.2
- 7J. Mercado ⇢ 7.2
- 14V. Birmancevic ⚽ 7.6
- 9A. Rrahmani ⚽2 ▼ 80' 9.9
- 22L. Haraslin ▼ 64' 6.6
Dự bị 10
- 44J. Surovcik
- 61D. Kerl
- 2M. Suchomel ▲ 80' 6.3
- 4M. Solbakken
- 5S. Eneme ▲ 80' 6.5
- 10J. Kuchta ▲ 64' 6.3
- 18L. Sadilek
- 21D. Holly
- 28K. Milla
- 50I. Mensah ▲ 68' 6.2
- 17S. Dostal 6.5
- 23M. Kopecny 5.6
- 24J. Cernin 6.3
- 28J. Kolar ⇢ 6.6
- 22M. Fukala 6.2
- 19C. Nombil ▼ 46' 6.7
- 6J. Didiba ▼ 72' 6.5
- 82M. Pisoja ▼ 80' 5.7
- 26M. Cupak 6.6
- 16S. Petruta ▼ 64' 5.6
- 14S. Kanu ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 1S. Belanik
- 4T. Ulbrich ▲ 64' 6.6
- 8D. Machalik ▲ 72' 6.6
- 11Z. Natchkebia ⚽ ▲ 46' 7.3
- 15M. Koubek ▲ 80' 6.5
- 20A. Lopes
- 88T. Poznar ▲ 64' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm10
9Trúng đích2
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
570Chuyền bóng280
506Chuyền chính xác216
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu43
109Ghi được54
51Thủng lưới63
1.98Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai25