Zlin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
AC Sparta Praha

Zlin vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-3 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 0, hòa 1, AC Sparta Praha thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
LLWLL Zlin
WLLWW AC Sparta Praha
  1. 20' 0-1 A. Karabec · Ladislav Krejčí I
  2. 27' David Pavelka
  3. 36' 0-2 D. Hancko11m
  4. HT0-2
  5. 46' Y. Dramé M. Hlinka
  6. 49' 0-3 L. Kozák
  7. 55' Martin Vitík
  8. 60' Libor Kozák
  9. 61' Lamin Jawo
  10. 64' Pedro Martínez J. Janetzký
  11. 64' A. Fantiš R. Matějov
  12. 67' Ladislav Krejčí
  13. 77' F. Souček A. Karabec
  14. 83' Ladislav Krejčí
  15. 84' O. Novotný L. Kozák
  16. 87' M. Toutou T. Poznar
  17. 90' M. Hanousek S. Plavšić
  18. 90' M. Polidar Ladislav Krejčí I
  19. FT0-3

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Páník
  1. 17S. Dostál
  2. 16R. Matějov ▼ 64'
  3. 2D. Simerský
  4. 3P. Buchta
  5. 14M. Cedidla
  6. 33M. Hlinka ▼ 46'
  7. 68J. Janetzký ▼ 64'
  8. 9D. Janošek
  9. 7C. Conde
  10. 88T. Poznar ▼ 87'
  11. 10L. Jawo

Dự bị 7

  1. 11Y. Dramé ▲ 46'
  2. 21Pedro Martínez ▲ 64'
  3. 15A. Fantiš ▲ 64'
  4. 64M. Toutou ▲ 87'
  5. 1M. Rakovan
  6. 28J. Kolář
  7. 19L. Vraštil
AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Vrba
  1. 1F. Niţă
  2. 3O. Čelůstka
  3. 33D. Hancko
  4. 28T. Wiesner
  5. 41M. Vitík
  6. 8D. Pavelka
  7. 9Ladislav Krejčí I ▼ 90'
  8. 22S. Plavšić ▼ 90'
  9. 37Ladislav Krejčí II
  10. 36A. Karabec ▼ 77'
  11. 18L. Kozák ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 6F. Souček ▲ 77'
  2. 42O. Novotný ▲ 84'
  3. 15M. Hanousek ▲ 90'
  4. 24M. Polidar ▲ 90'
  5. 13D. Lischka
  6. 5D. Plechatý
  7. 29M. Heča

Thống kê

016
250
6Dứt điểm11
4Trúng đích7
2Chệch đích4
6Phạt góc2
0Việt vị3
20Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
34 85 - 20 +65 86
2
AC Sparta Praha
34 82 - 43 +39 74
3
FK Jablonec
34 59 - 33 +26 69
4
Slovácko
34 58 - 33 +25 63
5
Plzen
34 60 - 45 +15 58
6
FC Slovan Liberec
34 44 - 32 +12 52
7
Pardubice
34 41 - 42 -1 52
8
FC Baník Ostrava
34 48 - 38 +10 49
9
Sigma Olomouc
34 40 - 40 0 45
10
Bohemians 1905
34 40 - 37 +3 43
11
FK Mladá Boleslav
34 49 - 54 -5 39
12
MFK Karviná
34 37 - 49 -12 39
13
České Budějovice
34 33 - 47 -14 38
14
Zlin
34 30 - 50 -20 32
15
Teplice
34 34 - 66 -32 30
16
FC Zbrojovka Brno
34 33 - 57 -24 26
17
Příbram
34 26 - 65 -39 25
18
Opava
34 23 - 71 -48 17
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
50Ghi được122
60Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận2.44
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn37
18Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu