Zlin
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
AC Sparta Praha

Zlin vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-5 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 0, hòa 1, AC Sparta Praha thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
J. Machálek
Phong độ
LLWLL Zlin
WLLWW AC Sparta Praha
  1. 8' 0-1 O. Čelůstka · J. Pešek
  2. 18' Vakhtang Chanturishvili
  3. 22' Robert Hrubý
  4. 41' D. Simerský 1-1
  5. 45'+3 David Tkáč
  6. 45'+1 1-2 F. Panák · O. Čelůstka
  7. HT1-2
  8. 57' 1-3 J. Pešek · A. Hložek
  9. 64' F. Souček V. Drchal
  10. 68' Lukas Vrastil
  11. 71' M. Minchev F. Souček
  12. 75' J. Janetzký Y. Dramé
  13. 75' L. Jawo D. Tkáč
  14. 75' M. Nečas V. Tchanturishvili
  15. 76' Adam Hložek
  16. 78' Martin Cedidla
  17. 81' 1-4 D. Simerskýphản lưới
  18. 84' L. Hrdlička R. Hrubý
  19. 87' D. Moberg Karlsson L. Haraslín
  20. 88' A. Vindheim J. Pešek
  21. 90' T. Poznar · L. Jawo 2-4
  22. 90'+1 2-5 M. Minchev · A. Hložek
  23. FT2-5

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 2D. Simerský
  3. 19L. Vraštil
  4. 14M. Cedidla
  5. 15A. Fantiš
  6. 8R. Hrubý ▼ 84'
  7. 18V. Tchanturishvili ▼ 75'
  8. 11Y. Dramé ▼ 75'
  9. 6C. Conde
  10. 12D. Tkáč ▼ 75'
  11. 88T. Poznar

Dự bị 7

  1. 68J. Janetzký ▲ 75'
  2. 10L. Jawo ▲ 75'
  3. 25M. Nečas ▲ 75'
  4. 22L. Hrdlička ▲ 84'
  5. 20L. Bobčík
  6. 44J. Šiška
  7. 4P. Kulíšek
AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 1F. Niţă
  2. 3O. Čelůstka
  3. 27F. Panák
  4. 33D. Hancko
  5. 28T. Wiesner
  6. 8D. Pavelka
  7. 22L. Haraslín ▼ 87'
  8. 21J. Pešek ▼ 88'
  9. 16M. Sáček
  10. 14V. Drchal ▼ 64'
  11. 20A. Hložek

Dự bị 7

  1. 6F. Souček ▲ 64'
  2. 11M. Minchev ▲ 71'
  3. 7D. Moberg Karlsson ▲ 87'
  4. 32A. Vindheim ▲ 88'
  5. 29M. Heča
  6. 4A. Gabriel
  7. 19L. Štetina

Thống kê

053
510
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm11
3Trúng đích7
0Chệch đích4
3Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu61
71Ghi được127
76Thủng lưới77
1.51Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu