AC Sparta Praha
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

AC Sparta Praha vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-0 Zlin tại Czech Liga, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 9, hòa 1, Zlin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Sân vận động
Generali Česká pojišťovna Arena, Praha
Trọng tài
J. Machálek
Phong độ
WLLWW AC Sparta Praha
LLWLL Zlin
  1. 6' Vukadin Vukadinović
  2. 16' Cheick Oumar Conde
  3. HT0-0
  4. 47' T. Čvančara · L. Haraslín 1-0
  5. 58' B. Dočkal A. Karabec
  6. 61' Václav Procházka
  7. 68' J. Pešek L. Haraslín
  8. 74' Filip Souček
  9. 76' M. Minchev T. Čvančara
  10. 77' Lukas Vrastil
  11. 78' David Tkáč
  12. 80' Ladislav Krejčí II
  13. 80' M. Nečas A. Hloušek
  14. 80' Š. Chwaszcz V. Vukadinović
  15. 80' M. Fillo Y. Dramé
  16. 87' J. Pešek · M. Minchev 2-0
  17. 88' L. Hrdlička R. Hrubý
  18. 90'+1 Martin Cedidla
  19. FT2-0

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 77D. Holec
  2. 33D. Hancko
  3. 28T. Wiesner
  4. 41M. Vitík
  5. 9Ladislav Krejčí I
  6. 22L. Haraslín ▼ 68'
  7. 37Ladislav Krejci II
  8. 6F. Souček
  9. 36A. Karabec ▼ 58'
  10. 20A. Hložek
  11. 7T. Čvančara ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 10B. Dočkal ▲ 58'
  2. 21J. Pešek ▲ 68'
  3. 11M. Minchev ▲ 76'
  4. 29M. Heča
  5. 16M. Sáček
  6. 17C. Højer
  7. 8D. Pavelka
Zlin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 26V. Procházka
  3. 5A. Hloušek ▼ 80'
  4. 16R. Matějov
  5. 19L. Vraštil
  6. 14M. Cedidla
  7. 77V. Vukadinović ▼ 80'
  8. 8R. Hrubý ▼ 88'
  9. 11Y. Dramé ▼ 80'
  10. 6C. Conde
  11. 12D. Tkáč

Dự bị 7

  1. 25M. Nečas ▲ 80'
  2. 24Š. Chwaszcz ▲ 80'
  3. 7M. Fillo ▲ 80'
  4. 22L. Hrdlička ▲ 88'
  5. 28J. Kolář
  6. 44J. Šiška
  7. 2D. Simerský

Thống kê

022
460
8Dứt điểm8
5Trúng đích4
3Chệch đích4
2Phạt góc4
3Việt vị6
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

61Trận đấu47
127Ghi được71
77Thủng lưới76
2.08Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu