FC Hradec Králové vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-1 Pardubice tại Czech Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, Pardubice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LLLWD FC Hradec Králové
- DLWLD Pardubice
- 38' Samuel Dancák
- 44' M. van Buren 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Smekal ▼ V. Drchal
- 46' ▲ T. Jelinek ▼ S. Simek
- 56' F. Cech · D. Horak 2-0
- 60' 2-1 T. Boledovic · J. Tredl
- 61' ▲ J. Kucera ▼ M. van Buren
- 61' ▲ A. Vlkanova ▼ S. Dancak
- 61' ▲ V. Samuel ▼ A. Tanko
- 67' Vojtěch Patrák
- 69' Victor Samuel
- 77' ▲ G. Botos ▼ J. Tredl
- 78' ▲ M. Traore ▼ V. Patrak
- 87' ▲ D. Trubac ▼ T. Sloncik
- 88' Tomáš Wiesner
- 90'+4 ▲ D. Ludvicek ▼ T. Wiesner
- 90'+4 ▲ M. Regza ▼ O. Mihalik
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Zadrazil 7.2
- 7J. Uhrincat 6.9
- 5F. Cihak 7.3
- 25F. Cech ⚽ 7.6
- 21T. Wiesner ▼ 90' 6.3
- 16V. Darida 6.7
- 11S. Dancak ▼ 61' 6.7
- 26D. Horak ⇢ 7.0
- 10M. van Buren ⚽ ▼ 61' 8.0
- 19T. Sloncik ▼ 87' 6.6
- 17O. Mihalik ▼ 90' 6.7
Dự bị 11
- 1P. Vizek
- 20M. Vagner
- 28J. Kucera ▲ 61' 7.5
- 2D. Ludvicek ▲ 90'
- 6E. Neto
- 22S. Ponikelsky
- 27D. Trubac ▲ 87'
- 58A. Vlkanova ▲ 61' 6.7
- 18M. Regza ▲ 90'
- 77L. Kubr
- 24A. Umar
- 30A. Mandous 6.3
- 43J. Noslin 6.6
- 6M. Icha 5.9
- 12J. Tredl ⇢ ▼ 77' 6.3
- 15E. Godwin 6.5
- 8S. Simek ▼ 46' 6.3
- 19M. Hlavaty 6.9
- 40T. Boledovic ⚽ 7.9
- 20A. Tanko ▼ 61' 6.2
- 17V. Drchal ▼ 46' 6.3
- 10V. Patrak ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 1J. Serak
- 9D. Smekal ▲ 46' 6.5
- 90G. Botos ▲ 77' 6.7
- 29J. Hamza
- 24T. Solil
- 44S. Bammens
- 92B. Slyubyk
- 16T. Jelinek ▲ 46' 6.9
- 21M. Traore ▲ 78' 6.7
- 11J. Zima
- 35V. Samuel ▲ 61' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm12
4Trúng đích7
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
3Phạt góc5
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
418Chuyền bóng334
343Chuyền chính xác259
82%Chính xác chuyền78%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
16Trận đấu11
20Ghi được14
17Thủng lưới16
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai5