Pardubice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Hradec Králové

Pardubice vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-1 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 10
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
LLLWD FC Hradec Králové
  1. 43' Ondřej Ševčík
  2. 44' P. Černý11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' 1-1 Š. Harazim · V. Pilař
  5. 63' B. Pikul J. Matoušek
  6. 70' L. Krobot P. Černý
  7. 80' S. Míšek V. Sychra
  8. 84' D. Hais D. Vašulín
  9. 86' P. Juliš V. Pilař
  10. 90'+1 Petr Kodes
  11. 90' J. Kučera L. Krejčí
  12. FT1-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Kováč
  1. 93V. Budinský
  2. 4D. Halinský
  3. 35O. Kukučka
  4. 23M. Surzyn
  5. 6M. Icha
  6. 15D. Darmovzal
  7. 19M. Hlavatý
  8. 27V. Sychra ▼ 80'
  9. 11K. Daněk
  10. 9P. Černý ▼ 70'
  11. 30J. Matoušek ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 10B. Pikul ▲ 63'
  2. 17L. Krobot ▲ 70'
  3. 18S. Míšek ▲ 80'
  4. 5D. Donát
  5. 33T. Zlatohlávek
  6. 31W. Mukwelle
  7. 87N. Šmíd
  8. 8V. Patrák
  9. 12E. Tischler
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Kotal
  1. 20P. Bajza
  2. 14J. Klíma
  3. 5F. Čihák
  4. 19O. Ševčík
  5. 11S. Dancák
  6. 22P. Kodeš
  7. 6V. Pilař ▼ 86'
  8. 26D. Horák
  9. 21Š. Harazim
  10. 15D. Vašulín ▼ 84'
  11. 7L. Krejčí ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 16D. Hais ▲ 84'
  2. 17P. Juliš ▲ 86'
  3. 28J. Kučera ▲ 90'
  4. 27O. Šašinka
  5. 25F. Čech
  6. 1P. Vízek
  7. 10P. Pudhorocký
  8. 23J. Rada
  9. 12A. Zadražil

Thống kê

000
220
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
7Chệch đích3
1Bị chặn2
0Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
55Ghi được72
55Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu