FC Hradec Králové
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pardubice

FC Hradec Králové vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 1-1 Pardubice tại Czech Liga, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, Pardubice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LLLWD FC Hradec Králové
DLWLD Pardubice
  1. 9' Filip Čihák
  2. 15' T. Petrasek · V. Pilar 1-0
  3. 21' Václav Pilař
  4. 45'+3 Michal Surzyn
  5. 45'+2 Vojtěch Patrák
  6. HT1-0
  7. 49' Filip Čihák
  8. 49' Filip Čihák
  9. 56' Václav Pilař
  10. 56' Filip Šancl
  11. 58' 1-1 S. Bammens · A. Tanko
  12. 59' Mick van Buren
  13. 64' Stepan Harazim
  14. 65' D. Ludvicek M. van Buren
  15. 65' J. Hodek V. Pilar
  16. 70' A. Sojka S. Dancak
  17. 70' L. Krobot F. Sancl
  18. 77' K. Vacek V. Patrak
  19. 77' R. Saarma A. Tanko
  20. 85' A. Griger A. Vlkanova
  21. 90' Jakub Uhrinčať
  22. 90'+1 M. Lexa V. Sychra
  23. 90'+1 M. Kvacek S. Bammens
  24. FT1-1

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: David Horejš
  1. 12A. Zadrazil 6.9
  2. 5F. Cihak 6.0
  3. 4T. Petrasek 7.6
  4. 22P. Kodes 6.7
  5. 7J. Uhrincat 6.2
  6. 16V. Darida 7.3
  7. 11S. Dancak ▼ 70' 6.7
  8. 21S. Harazim 6.7
  9. 58A. Vlkanova ▼ 85' 7.0
  10. 10M. van Buren ▼ 65' 6.7
  11. 6V. Pilar ▼ 65' 7.3

Dự bị 9

  1. 2D. Ludvicek ▲ 65' 6.7
  2. 8A. Sojka ▲ 70' 6.6
  3. 14J. Hodek ▲ 65' 6.5
  4. 23L. Hruska
  5. 25F. Cech
  6. 38A. Griger ▲ 85' 6.5
  7. 77L. Kubr
  8. 1P. Vizek
  9. 20M. Vagner
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Střihavka
  1. 1J. Serak 6.9
  2. 23M. Surzyn 6.7
  3. 32M. Konecny 6.9
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 25R. Mahuta 6.5
  6. 16F. Sancl ▼ 70' 7.0
  7. 18S. Misek 6.3
  8. 27V. Sychra ▼ 90' 6.5
  9. 44S. Bammens ▼ 90' 7.9
  10. 28A. Tanko ▼ 77' 7.0
  11. 8V. Patrak ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 4D. Simek
  2. 7K. Vacek ▲ 77' 6.7
  3. 12J. Tredl
  4. 15D. Darmovzal
  5. 17L. Krobot ▲ 70' 6.3
  6. 19D. Masek
  7. 26S. Simek
  8. 31M. Lexa ▲ 90'
  9. 37M. Kvacek ▲ 90'
  10. 77R. Saarma ▲ 77' 6.9
  11. 13J. Stejskal

Thống kê

164
630
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm9
3Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
227Chuyền bóng402
150Chuyền chính xác327
66%Chính xác chuyền81%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu36
65Ghi được50
44Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu