Pardubice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hradec Králové

Pardubice vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Phong độ
LWLDW Pardubice
LLWDW FC Hradec Králové
  1. 32' Simon Bammens
  2. 44' František Čech
  3. 45'+2 G. Botos V. Patrak
  4. HT0-0
  5. 46' T. Solil J. Reznicek
  6. 51' Tomáš Solil
  7. 60' L. Krobot D. Smekal
  8. 60' R. Saarma V. Sychra
  9. 70' A. Griger V. Pilar
  10. 73' Jakub Elbel
  11. 76' František Čech
  12. 76' František Čech
  13. 79' L. Lurvink · S. Simek 1-0
  14. 85' O. Mihalik S. Dancak
  15. 85' L. Kubr D. Ludvicek
  16. 88' S. Misek M. Konecny
  17. 90'+4 Ladislav Krobot
  18. 90'+2 V. Samuel A. Tanko
  19. FT1-0

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jan Trousil
  1. 99L. Kharatishvili 7.0
  2. 27V. Sychra ▼ 60' 7.2
  3. 43J. Noslin 7.3
  4. 44S. Bammens 7.5
  5. 3L. Lurvink 8.2
  6. 32M. Konecny ▼ 88' 7.2
  7. 28A. Tanko ▼ 90' 7.2
  8. 26S. Simek 7.6
  9. 6J. Reznicek ▼ 46' 6.6
  10. 9D. Smekal ▼ 60' 6.5
  11. 8V. Patrak ▼ 45' 6.2

Dự bị 11

  1. 4D. Simek
  2. 7K. Vacek
  3. 10F. Vecheta
  4. 16F. Sancl
  5. 17L. Krobot ▲ 60' 6.3
  6. 18S. Misek ▲ 88'
  7. 24T. Solil ▲ 46' 6.9
  8. 35V. Samuel ▲ 90'
  9. 77R. Saarma ▲ 60' 6.3
  10. 90G. Botos ▲ 45' 6.7
  11. 1J. Serak
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 6.3
  2. 25F. Cech 6.2
  3. 34J. Elbel 6.7
  4. 26D. Horak 6.9
  5. 2D. Ludvicek ▼ 85' 6.9
  6. 16V. Darida 6.6
  7. 11S. Dancak ▼ 85' 6.3
  8. 8A. Sojka 6.3
  9. 6V. Pilar ▼ 70' 6.3
  10. 10M. van Buren 6.0
  11. 19T. Sloncik 6.0

Dự bị 9

  1. 7J. Uhrincat
  2. 14J. Hodek
  3. 17O. Mihalik ▲ 85' 6.3
  4. 22P. Kodes
  5. 23L. Hruska
  6. 38A. Griger ▲ 70' 5.9
  7. 77L. Kubr ▲ 85' 6.7
  8. 1P. Vizek
  9. 20M. Vagner

Thống kê

032
831
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
269Chuyền bóng400
177Chuyền chính xác293
66%Chính xác chuyền73%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu41
50Ghi được65
56Thủng lưới44
1.39Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu