Pardubice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hradec Králové

Pardubice vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 28
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
DLWLD Pardubice
LLLWD FC Hradec Králové
  1. 21' Dominik Kostka
  2. 35' Jakub Klíma
  3. 43' Kamil Vacek
  4. HT0-0
  5. 56' P. Černý · M. Hlavatý 1-0
  6. 61' M. Koubek F. Novotný
  7. 70' Michal Leibl
  8. 71' L. Krobot P. Černý
  9. 71' B. Pikul V. Sychra
  10. 72' J. Kučera J. Klíma
  11. 82' D. Darmovzal D. Kostka
  12. 82' M. Helešic M. Hlavatý
  13. 84' P. Dvořák P. Kodeš
  14. 85' Martin Chlumecky
  15. 86' Matěj Helešic
  16. 86' J. Jeřábek D. Janošek
  17. 90'+2 Bartosz Pikul
  18. 90'+5 Michal Leibl
  19. 90'+3 Pavol Bajza
  20. 90'+5 Michal Leibl
  21. FT1-0

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kováč
  1. 1F. Niţă
  2. 6M. Icha
  3. 34T. Vlček
  4. 5R. Hranáč
  5. 18M. Chlumecký
  6. 7K. Vacek
  7. 27V. Sychra ▼ 71'
  8. 19M. Hlavatý ▼ 82'
  9. 39D. Janošek ▼ 86'
  10. 26D. Kostka ▼ 82'
  11. 9P. Černý ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 17L. Krobot ▲ 71'
  2. 10B. Pikul ▲ 71'
  3. 15D. Darmovzal ▲ 82'
  4. 20M. Helešic ▲ 82'
  5. 14J. Jeřábek ▲ 86'
  6. 93V. Budinský
  7. 12E. Tischler
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Koubek
  1. 20P. Bajza
  2. 2V. Smrž
  3. 25F. Čech
  4. 18M. Leibl
  5. 21Š. Harazim
  6. 22P. Kodeš ▼ 84'
  7. 14J. Klíma ▼ 72'
  8. 24M. Ryneš
  9. 23J. Rada
  10. 16F. Novotný ▼ 61'
  11. 15D. Vašulín

Dự bị 8

  1. 29M. Koubek ▲ 61'
  2. 3J. Kučera ▲ 72'
  3. 17P. Dvořák ▲ 84'
  4. 4P. Pudhorocký
  5. 12M. Reichl
  6. 10M. Trusa
  7. 1P. Vízek
  8. 31M. Hlaváč

Thống kê

057
841
14Dứt điểm4
2Trúng đích1
8Chệch đích2
4Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi18
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
49Ghi được78
73Thủng lưới58
1.04Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu