FC Hradec Králové vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-0 Pardubice tại Czech Liga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, Pardubice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LLWDW FC Hradec Králové
- LWLDW Pardubice
- 8' Pablo Ortíz
- 11' Vojtech Patrak
- HT0-0
- 46' ▲ P. Černý ▼ T. Zlatohlávek
- 46' ▲ D. Darmovzal ▼ L. Kissiedou
- 57' F. Čihák · L. Krejčí 1-0
- 62' ▲ M. Koubek ▼ O. Šašinka
- 62' ▲ E. Tischler ▼ K. Vacek
- 63' Petr Pudhorocký
- 66' Václav Pilař
- 70' Michal Hlavatý
- 71' ▲ L. Krobot ▼ K. Daněk
- 73' D. Vašulín · S. Dancák 2-0
- 77' Lukáš Čmelík
- 80' ▲ V. Sychra ▼ V. Patrák
- 81' Marek Icha
- 82' ▲ Š. Harazim ▼ L. Čmelík
- 83' Stepan Harazim
- 90'+2 Matěj Koubek
- 90' ▲ D. Hais ▼ D. Vašulín
- 90' ▲ F. Čech ▼ V. Pilař
- FT2-0
Đội hình
- 12A. Zadražil 7.6
- 14J. Klíma 7.0
- 5F. Čihák ⚽ 9.0
- 13K. Spáčil 7.2
- 9L. Čmelík ▼ 82' 6.5
- 10P. Pudhorocký 6.9
- 11S. Dancák ⇢ 7.3
- 7L. Krejčí ⇢ 7.9
- 27O. Šašinka ▼ 62' 7.2
- 15D. Vašulín ⚽ ▼ 90' 7.2
- 6V. Pilař ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 29M. Koubek ▲ 62' 6.3
- 21Š. Harazim ▲ 82' 7.0
- 16D. Hais ▲ 90'
- 25F. Čech ▲ 90'
- 23J. Rada
- 1P. Vízek
- 17P. Juliš
- 34M. Knobloch
- 24M. Hlaváč
- 1A. Kinský 7.6
- 6M. Icha 6.5
- 24T. Solil 6.5
- 26P. Ortíz 6.6
- 39M. Chlumecký 6.3
- 10L. Kissiedou ▼ 46' 6.6
- 7K. Vacek ▼ 62' 6.7
- 19M. Hlavatý 7.5
- 11K. Daněk ▼ 71' 6.9
- 8V. Patrák ▼ 80' 6.9
- 33T. Zlatohlávek ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 9P. Černý ▲ 46' 6.7
- 15D. Darmovzal ▲ 46' 6.5
- 12E. Tischler ▲ 62' 6.7
- 17L. Krobot ▲ 71' 6.5
- 27V. Sychra ▲ 80' 6.7
- 16D. Mareš
- 23M. Surzyn
- 35O. Kukučka
- 5D. Donát
- 29F. Brdička
- 93V. Budinský
Thống kê
05⚑4
⚑440
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm12
7Trúng đích4
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
4Cứu thua5
447Chuyền bóng427
366Chuyền chính xác345
82%Chính xác chuyền81%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
72Ghi được55
56Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai28