Pardubice vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-1 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- LWLDW Pardubice
- LLWDW FC Hradec Králové
- 45' Tomáš Petrášek
- HT0-0
- 47' V. Patrák · A. Leipold 1-0
- 53' Tomáš Petrášek
- 53' Tomáš Petrášek
- 56' 1-1 F. Čihák · A. Vlkanova
- 68' Eldar Šehić
- 68' Filip Čihák
- 71' ▲ L. Krobot ▼ T. Zlatohlávek
- 73' Dominique Simon
- 77' ▲ Š. Míšek ▼ V. Patrák
- 77' ▲ D. Šimek ▼ V. Jindra
- 80' K. Vacek 2-1
- 81' Ladislav Krobot
- 82' ▲ O. Šašinka ▼ P. Juliš
- 82' ▲ M. Náprstek ▼ S. Dancák
- 83' Kamil Vacek
- 85' ▲ L. Krejčí ▼ D. Horák
- 88' ▲ D. Mareš ▼ E. Šehić
- 89' ▲ P. Zifčák ▼ A. Leipold
- 90'+11 Jan Stejskal
- 90'+9 Ondřej Mihálik
- 90'+1 Jakub Klíma
- 90' ▲ D. Kaštánek ▼ P. Kodeš
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Stejskal 7.2
- 23M. Surzyn 6.6
- 43J. Noslin 7.2
- 5V. Jindra ▼ 77' 6.3
- 44E. Šehić ▼ 88' 6.3
- 7K. Vacek ⚽ 7.6
- 24T. Solil 6.7
- 36A. Leipold ⇢ ▼ 89' 7.3
- 20D. Simon 6.5
- 8V. Patrák ⚽ ▼ 77' 7.2
- 33T. Zlatohlávek ▼ 71' 7.0
Dự bị 10
- 17L. Krobot ▲ 71' 6.9
- 18Š. Míšek ▲ 77' 6.9
- 4D. Šimek ▲ 77' 6.3
- 16D. Mareš ▲ 88' 6.3
- 35P. Zifčák ▲ 89' 6.7
- 6T. Polyák
- 11M. Yahaya
- 93V. Budinský
- 21D. Huf
- 15D. Darmovzal
- 12A. Zadražil 6.9
- 5F. Čihák ⚽ 8.2
- 4T. Petrášek 5.7
- 13K. Spáčil 6.3
- 14J. Klíma 6.9
- 22P. Kodeš ▼ 90' 6.9
- 11S. Dancák ▼ 82' 6.6
- 26D. Horák ▼ 85' 6.9
- 17P. Juliš ▼ 82' 6.9
- 37O. Mihálik 6.9
- 58A. Vlkanova ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 27O. Šašinka ▲ 82' 6.6
- 23M. Náprstek ▲ 82' 6.3
- 7L. Krejčí ▲ 85' 6.6
- 19D. Kaštánek ▲ 90' 6.3
- 1P. Vízek
- 21Š. Harazim
- 20M. Vágner
- 25F. Čech
- 15D. Holovatskyi
- 29M. Koubek
Thống kê
05⚑5
⚑841
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm13
5Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc8
2Việt vị2
18Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
439Chuyền bóng309
357Chuyền chính xác224
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu43
39Ghi được51
71Thủng lưới36
0.81Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai20