FC Hradec Králové vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 3-0 Pardubice tại Czech Liga, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, Pardubice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LLWDW FC Hradec Králové
- LWLDW Pardubice
- 1' David Šimek
- 20' T. Petrášek · A. Vlkanova 1-0
- 27' S. Dancák 2-0
- 45' Filip Čihák
- HT2-0
- 46' ▲ L. Čmelík ▼ A. Vlkanova
- 55' Eldar Šehić
- 59' Vojtech Patrak
- 77' ▲ A. Griger ▼ O. Mihálik
- 78' ▲ J. Klíma ▼ J. Kučera
- 78' ▲ D. Samek ▼ P. Juliš
- 84' Samuel Dancak
- 85' ▲ L. Kissiedou ▼ S. Šimek
- 85' ▲ F. Šancl ▼ A. Leipold
- 86' ▲ M. Koubek ▼ T. Slončík
- 86' ▲ E. Rama ▼ V. Patrák
- 90'+2 A. Griger · K. Spáčil 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12A. Zadražil 7.2
- 5F. Čihák 7.2
- 4T. Petrášek ⚽ 7.6
- 22P. Kodeš 7.3
- 17P. Juliš ▼ 78' 7.7
- 28J. Kučera ▼ 78' 6.7
- 11S. Dancák ⚽ 7.9
- 13K. Spáčil ⇢ 7.7
- 58A. Vlkanova ⇢ ▼ 46' 7.5
- 37O. Mihálik ▼ 77' 6.9
- 19T. Slončík ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 9L. Čmelík ▲ 46' 6.7
- 38A. Griger ⚽ ▲ 77' 7.6
- 14J. Klíma ▲ 78' 6.3
- 18D. Samek ▲ 78' 6.6
- 29M. Koubek ▲ 86' 6.2
- 25F. Čech
- 8D. Heidenreich
- 20M. Vágner
- 21Š. Harazim
- 10D. Jurčenko
- 1P. Vízek
- 42V. Vorel 6.5
- 12J. Trédl 6.3
- 4D. Šimek 6.5
- 5V. Jindra 6.3
- 44E. Šehić 6.0
- 18Š. Míšek 6.6
- 26S. Šimek ▼ 85' 6.9
- 36A. Leipold ▼ 85' 7.0
- 28A. Tanko 6.5
- 8V. Patrák ▼ 86' 7.3
- 11M. Yahaya 6.9
Dự bị 8
- 10L. Kissiedou ▲ 85' 6.9
- 16F. Šancl ▲ 85' 6.5
- 9E. Rama ▲ 86' 6.3
- 13J. Stejskal
- 2E. Chukwuebuka
- 37L. Fila
- 30A. Fousek
- 29F. Brdička
Thống kê
02⚑8
⚑130
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
361Chuyền bóng412
283Chuyền chính xác334
78%Chính xác chuyền81%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu48
51Ghi được39
36Thủng lưới71
1.19Bàn thắng mỗi trận0.81
18Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai22