Pardubice vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Trọng tài
- J. Petřík
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- LLLWD FC Hradec Králové
- 12' Karel Pojezný
- 29' Jan Jeřábek
- 44' Kamil Vacek
- 44' ▲ T. Čelůstka ▼ D. Kostka
- 45'+2 Filip Novotny
- HT0-0
- 46' ▲ P. Rybička ▼ F. Novotný
- 61' ▲ F. Kubala ▼ E. Prekop
- 70' Petr Rybicka
- 76' ▲ A. Rayan ▼ L. Matějka
- 77' ▲ A. Lupac ▼ J. Rezek
- 90' Jiří Letáček
- 90'+2 ▲ F. Čihák ▼ K. Vacek
- 90'+4 ▲ P. Kodeš ▼ M. Leibl
- FT0-0
Đội hình
- 22J. Letáček
- 5R. Hranáč
- 30K. Pojezný
- 7K. Vacek ▼ 90'
- 14J. Jeřábek
- 17J. Rezek ▼ 77'
- 26D. Kostka ▼ 44'
- 12E. Tischler
- 24T. Solil
- 20Cadu
- 16L. Matějka ▼ 76'
Dự bị 7
- 3T. Čelůstka ▲ 44'
- 34A. Rayan ▲ 76'
- 28A. Lupac ▲ 77'
- 8F. Čihák ▲ 90'
- 32J. Markovič
- 21D. Huf
- 6M. Toml
- 12V. Fendrich
- 18M. Leibl ▼ 90'
- 19J. Mejdr
- 2J. Král
- 14J. Klíma
- 23J. Rada
- 8A. Vlkanova
- 16F. Novotný ▼ 46'
- 3J. Kučera
- 11E. Prekop ▼ 61'
- 15D. Vašulín
Dự bị 7
- 7P. Rybička ▲ 46'
- 9F. Kubala ▲ 61'
- 22P. Kodeš ▲ 90'
- 21Š. Harazim
- 25F. Čech
- 1P. Vízek
- 5D. Soukeník
Thống kê
13⚑3
⚑520
5Dứt điểm4
3Trúng đích0
2Chệch đích4
3Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 53 - 19 | +34 | 72 | |
| 2 | 35 | 80 - 27 | +53 | 78 | |
| 3 | 35 | 72 - 40 | +32 | 73 | |
| 4 | 30 | 50 - 30 | +20 | 59 | |
| 5 | 30 | 54 - 39 | +15 | 51 | |
| 6 | 35 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 48 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 40 - 46 | -6 | 36 | |
| 11 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 27 | |
| 13 | 30 | 22 - 45 | -23 | 26 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 67 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu48
60Ghi được78
80Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai35