AC Sparta Praha vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 0-0 Plzen tại Czech Liga, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 3, hòa 3, Plzen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Group · Vòng 3
- Phong độ
- LLWWW AC Sparta Praha
- DWDLL Plzen
- HT0-0
- 60' ▲ P. Adu ▼ T. Ladra
- 60' ▲ C. Souare ▼ D. Visinsky
- 66' ▲ F. Panak ▼ M. Vojta
- 68' Santiago Eneme
- 68' Lukáš Červ
- 76' ▲ T. Schanelec ▼ J. Kuchta
- 76' ▲ L. Moudry ▼ A. Rrahmani
- 77' ▲ M. Vydra ▼ M. Toure
- 77' ▲ K. Spacil ▼ A. Sojka
- 90'+1 ▲ M. Valenta ▼ L. Cerv
- FT0-0
Đội hình
- 44J. Surovcik 7.9
- 17O. Sonne 6.9
- 19A. Sevinsky 7.7
- 25A. Sorensen 7.0
- 30J. Zeleny 7.0
- 18A. Irving 7.6
- 5S. Eneme 7.3
- 9A. Rrahmani ▼ 76' 7.2
- 29M. Vojta ▼ 66' 6.2
- 36G. Kuol 7.2
- 10J. Kuchta ▼ 76' 6.6
Dự bị 8
- 66S. Zajac
- 61D. Kerl
- 27F. Panak ▲ 66' 6.9
- 41J. Feit
- 32S. Pech
- 39T. Schanelec ▲ 76' 6.7
- 51L. Moudry ▲ 76' 6.7
- 55M. Kotisek
- 44F. Wiegele 6.9
- 99A. Memic 6.7
- 37D. Krcik 7.3
- 40S. Dweh 7.3
- 14M. Doski 6.9
- 17P. Hrosovsky 7.2
- 6L. Cerv ▼ 90' 6.7
- 12A. Sojka ▼ 77' 6.9
- 18T. Ladra ▼ 60' 6.6
- 9D. Visinsky ▼ 60' 6.5
- 10M. Toure ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 13M. Tvrdon
- 1D. Tapaj
- 11M. Vydra ▲ 77' 6.2
- 32M. Valenta ▲ 90'
- 80P. Adu ▲ 60' 6.3
- 19C. Souare ▲ 60' 6.3
- 29T. Sloncik
- 20J. Panos
- 5K. Spacil ▲ 77' 6.7
- 51D. Vasulin
Thống kê
01⚑0
⚑910
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm19
2Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
0Phạt góc9
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
466Chuyền bóng440
383Chuyền chính xác359
82%Chính xác chuyền82%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu58
109Ghi được100
51Thủng lưới59
1.98Bàn thắng mỗi trận1.72
23Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai47