Plzen vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Plzen 0-0 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 4, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 23
- Phong độ
- DWDLL Plzen
- LLWWW AC Sparta Praha
- 28' Andy Irving
- HT0-0
- 46' ▲ J. Martinec ▼ A. Irving
- 46' ▲ M. Vojta ▼ A. Rrahmani
- 51' Merchas Doski
- 62' ▲ C. Souare ▼ D. Visinsky
- 62' ▲ S. Lawal ▼ M. Vydra
- 69' ▲ S. Dweh ▼ A. Kadlec
- 74' ▲ P. Kaderabek ▼ O. Sonne
- 74' ▲ G. Kuol ▼ L. Haraslin
- 80' Matěj Ryneš
- 82' ▲ M. Valenta ▼ L. Cerv
- 82' ▲ P. Adu ▼ A. Memic
- 87' ▲ J. Grimaldo ▼ J. Mercado
- 88' Prince Kwabena Adu
- 90'+5 Jaroslav Zelený
- 90' Sivert Mannsverk
- FT0-0
Đội hình
- 44F. Wiegele 7.2
- 16A. Kadlec ▼ 69' 7.2
- 37D. Krcik 6.7
- 21V. Jemelka 8.3
- 14M. Doski 6.9
- 6L. Cerv ▼ 82' 6.3
- 17P. Hrosovsky 7.5
- 99A. Memic ▼ 82' 6.7
- 18T. Ladra 6.9
- 9D. Visinsky ▼ 62' 7.5
- 11M. Vydra ▼ 62' 6.2
Dự bị 11
- 5K. Spacil
- 12A. Sojka
- 19C. Souare ▲ 62' 6.5
- 20J. Panos
- 29T. Sloncik
- 32M. Valenta ▲ 82' 6.6
- 40S. Dweh ▲ 69' 6.9
- 70S. Lawal ▲ 62' 6.3
- 80P. Adu ▲ 82' 6.5
- 1D. Tapaj
- 13M. Tvrdon
- 44J. Surovcik 9.7
- 20S. Mannsverk 6.6
- 19A. Sevinsky 7.2
- 30J. Zeleny 7.2
- 17O. Sonne ▼ 74' 6.3
- 18A. Irving ▼ 46' 7.3
- 6K. Kairinen 7.6
- 11M. Rynes 6.6
- 7J. Mercado ▼ 87' 6.2
- 22L. Haraslin ▼ 74' 6.7
- 9A. Rrahmani ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 61D. Kerl
- 66S. Zajac
- 3P. Kaderabek ▲ 74' 6.9
- 4J. Martinec ▲ 46' 6.9
- 10J. Kuchta
- 21J. Grimaldo ▲ 87' 6.3
- 27F. Panak
- 29M. Vojta ▲ 46' 6.3
- 35L. Azaka
- 36G. Kuol ▲ 74' 6.3
- 38H. Sochurek
Thống kê
01⚑10
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm11
7Trúng đích5
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
10Phạt góc6
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
5Cứu thua6
2.72Bàn thắng ngăn chặn2.72
286Chuyền bóng361
212Chuyền chính xác267
74%Chính xác chuyền74%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
58Trận đấu55
100Ghi được109
59Thủng lưới51
1.72Bàn thắng mỗi trận1.98
23Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn35
47Hiệp hai65