Merchas Doski
Hậu vệ ·
Iraq
Merchas Doski, Iraq, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 19.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
1.505Phút
6.96Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (1)
- Tranh chấp thắng
- 90 / 155
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 19 | 1 | 0 | 6.96 | |
| 26/27 | 13 | 0 | 1 | 6.58 | |
| 25/26 | 39 | 1 | 2 | 6.95 | |
| 24/25 | 16 | 0 | 1 | 7.09 | |
| 23/24 | 21 | 1 | 1 | 7.34 | |
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 7 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 11 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 26 thg 1, 2025 | Plzen từ Slovácko | Chuyển nhượng |
| 31 thg 12, 2024 | Plzen từ Slovácko | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2022 | Slovácko từ Wacker Innsbruck | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| King's Cup2025, 2023 | 2 | |
| Czech Liga | 1 |
Chấn thương và án treo giò 11
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 26 thg 4, 2025 | 9 thg 5, 2025 | 14 |
| Không có tên | 28 thg 1, 2025 | 30 thg 1, 2025 | 3 |
| Không có tên | 21 thg 1, 2025 | 23 thg 1, 2025 | 3 |
| Treo giò | 28 thg 11, 2024 | 30 thg 11, 2024 | 3 |
| Treo giò | 29 thg 8, 2024 | 31 thg 8, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 29 thg 3, 2024 | 27 thg 6, 2024 | 91 |
| Treo giò | 8 thg 2, 2024 | 10 thg 2, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 23 thg 9, 2023 | 28 thg 9, 2023 | 6 |
| Chấn thương | 30 thg 4, 2023 | 17 thg 5, 2023 | 18 |
| Chấn thương | 8 thg 4, 2023 | 23 thg 4, 2023 | 16 |
| Chấn thương | 5 thg 4, 2023 | 6 thg 4, 2023 | 2 |